data aggregations
Vietnamese_translation
we performed aggregations on the sales data to understand overall trends.
Chúng tôi đã thực hiện các phép tổng hợp trên dữ liệu bán hàng để hiểu rõ các xu hướng chung.
the data warehouse allows for complex aggregations across multiple dimensions.
Kho dữ liệu cho phép thực hiện các phép tổng hợp phức tạp trên nhiều chiều.
daily aggregations of website traffic revealed a significant spike on weekends.
Các phép tổng hợp hàng ngày về lưu lượng truy cập trang web cho thấy sự tăng đột biến đáng kể vào cuối tuần.
the report included aggregations of customer feedback from various sources.
Báo cáo bao gồm các phép tổng hợp phản hồi của khách hàng từ nhiều nguồn khác nhau.
statistical aggregations help identify patterns in large datasets.
Các phép tổng hợp thống kê giúp xác định các mô hình trong các tập dữ liệu lớn.
we need to refine our aggregations to get more granular insights.
Chúng tôi cần tinh chỉnh các phép tổng hợp của mình để có được những hiểu biết sâu sắc hơn.
real-time aggregations are crucial for monitoring system performance.
Các phép tổng hợp thời gian thực rất quan trọng để theo dõi hiệu suất hệ thống.
the team used aggregations to calculate the average order value.
Nhóm đã sử dụng các phép tổng hợp để tính giá trị đơn hàng trung bình.
aggregations of survey responses provided valuable demographic information.
Các phép tổng hợp phản hồi khảo sát cung cấp thông tin nhân khẩu học có giá trị.
we are building new aggregations to support the executive dashboard.
Chúng tôi đang xây dựng các phép tổng hợp mới để hỗ trợ bảng điều khiển điều hành.
the system supports various types of aggregations, including sum and average.
Hệ thống hỗ trợ nhiều loại phép tổng hợp khác nhau, bao gồm tổng và trung bình.
data aggregations
Vietnamese_translation
we performed aggregations on the sales data to understand overall trends.
Chúng tôi đã thực hiện các phép tổng hợp trên dữ liệu bán hàng để hiểu rõ các xu hướng chung.
the data warehouse allows for complex aggregations across multiple dimensions.
Kho dữ liệu cho phép thực hiện các phép tổng hợp phức tạp trên nhiều chiều.
daily aggregations of website traffic revealed a significant spike on weekends.
Các phép tổng hợp hàng ngày về lưu lượng truy cập trang web cho thấy sự tăng đột biến đáng kể vào cuối tuần.
the report included aggregations of customer feedback from various sources.
Báo cáo bao gồm các phép tổng hợp phản hồi của khách hàng từ nhiều nguồn khác nhau.
statistical aggregations help identify patterns in large datasets.
Các phép tổng hợp thống kê giúp xác định các mô hình trong các tập dữ liệu lớn.
we need to refine our aggregations to get more granular insights.
Chúng tôi cần tinh chỉnh các phép tổng hợp của mình để có được những hiểu biết sâu sắc hơn.
real-time aggregations are crucial for monitoring system performance.
Các phép tổng hợp thời gian thực rất quan trọng để theo dõi hiệu suất hệ thống.
the team used aggregations to calculate the average order value.
Nhóm đã sử dụng các phép tổng hợp để tính giá trị đơn hàng trung bình.
aggregations of survey responses provided valuable demographic information.
Các phép tổng hợp phản hồi khảo sát cung cấp thông tin nhân khẩu học có giá trị.
we are building new aggregations to support the executive dashboard.
Chúng tôi đang xây dựng các phép tổng hợp mới để hỗ trợ bảng điều khiển điều hành.
the system supports various types of aggregations, including sum and average.
Hệ thống hỗ trợ nhiều loại phép tổng hợp khác nhau, bao gồm tổng và trung bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay