financial consolidations
tổng hợp tài chính
business consolidations
tổng hợp kinh doanh
data consolidations
tổng hợp dữ liệu
merger consolidations
tổng hợp sáp nhập
entity consolidations
tổng hợp thực thể
asset consolidations
tổng hợp tài sản
project consolidations
tổng hợp dự án
service consolidations
tổng hợp dịch vụ
market consolidations
tổng hợp thị trường
resource consolidations
tổng hợp nguồn lực
the company announced several consolidations to improve efficiency.
công ty đã công bố một số sáp nhập để cải thiện hiệu quả.
consolidations in the industry can lead to fewer competitors.
việc sáp nhập trong ngành có thể dẫn đến ít đối thủ cạnh tranh hơn.
financial consolidations often require careful planning.
việc sáp nhập tài chính thường đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.
we are seeing consolidations among smaller firms.
chúng tôi đang chứng kiến việc sáp nhập giữa các công ty nhỏ hơn.
consolidations can result in cost savings for businesses.
việc sáp nhập có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.
the government is reviewing the impact of recent consolidations.
chính phủ đang xem xét tác động của việc sáp nhập gần đây.
market consolidations can change the dynamics of competition.
việc sáp nhập thị trường có thể thay đổi động lực cạnh tranh.
strategic consolidations can enhance market presence.
việc sáp nhập chiến lược có thể nâng cao sự hiện diện trên thị trường.
many organizations pursue consolidations to streamline operations.
nhiều tổ chức theo đuổi việc sáp nhập để hợp lý hóa hoạt động.
consolidations in the supply chain can improve reliability.
việc sáp nhập trong chuỗi cung ứng có thể cải thiện độ tin cậy.
financial consolidations
tổng hợp tài chính
business consolidations
tổng hợp kinh doanh
data consolidations
tổng hợp dữ liệu
merger consolidations
tổng hợp sáp nhập
entity consolidations
tổng hợp thực thể
asset consolidations
tổng hợp tài sản
project consolidations
tổng hợp dự án
service consolidations
tổng hợp dịch vụ
market consolidations
tổng hợp thị trường
resource consolidations
tổng hợp nguồn lực
the company announced several consolidations to improve efficiency.
công ty đã công bố một số sáp nhập để cải thiện hiệu quả.
consolidations in the industry can lead to fewer competitors.
việc sáp nhập trong ngành có thể dẫn đến ít đối thủ cạnh tranh hơn.
financial consolidations often require careful planning.
việc sáp nhập tài chính thường đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.
we are seeing consolidations among smaller firms.
chúng tôi đang chứng kiến việc sáp nhập giữa các công ty nhỏ hơn.
consolidations can result in cost savings for businesses.
việc sáp nhập có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.
the government is reviewing the impact of recent consolidations.
chính phủ đang xem xét tác động của việc sáp nhập gần đây.
market consolidations can change the dynamics of competition.
việc sáp nhập thị trường có thể thay đổi động lực cạnh tranh.
strategic consolidations can enhance market presence.
việc sáp nhập chiến lược có thể nâng cao sự hiện diện trên thị trường.
many organizations pursue consolidations to streamline operations.
nhiều tổ chức theo đuổi việc sáp nhập để hợp lý hóa hoạt động.
consolidations in the supply chain can improve reliability.
việc sáp nhập trong chuỗi cung ứng có thể cải thiện độ tin cậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay