| số nhiều | agnathans |
agnathan fish
cá nguyên uỷ
agnathan anatomy
Giải phẫu học của cá nguyên uỷ
agnathan evolution
Sự tiến hóa của cá nguyên uỷ
primitive agnathan species
Các loài cá nguyên uỷ nguyên thủy
agnathan characteristics
Đặc điểm của cá nguyên uỷ
study of agnathans
Nghiên cứu về cá nguyên uỷ
agnathan fossil record
Hồ sơ hóa thạch của cá nguyên uỷ
diversity of agnathans
Đa dạng của cá nguyên uỷ
agnathan classification
Phân loại cá nguyên uỷ
agnathans are jawless fish.
các loài cá không hàm là những loài cá không có hàm.
the study of agnathans provides insights into early vertebrate evolution.
nghiên cứu về cá không hàm cung cấp những hiểu biết về sự tiến hóa của động vật có xương sống sơ khai.
agnathans have a cartilaginous skeleton.
cá không hàm có bộ xương sụn.
lampreys are an example of agnathans.
cá kỳ đà là một ví dụ về cá không hàm.
agnathan fishes lack paired fins.
cá không hàm không có vây đối xứng.
the hagfish is a primitive agnathan.
cá có râu là một loài cá không hàm nguyên thủy.
scientists continue to research the unique characteristics of agnathans.
các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu về những đặc điểm độc đáo của cá không hàm.
agnathans have a circular mouth with rasping teeth.
cá không hàm có miệng tròn với răng bào.
the study of agnathans helps us understand the diversity of fish.
nghiên cứu về cá không hàm giúp chúng ta hiểu được sự đa dạng của cá.
agnathans are an important part of aquatic ecosystems.
cá không hàm là một phần quan trọng của các hệ sinh thái dưới nước.
agnathan fish
cá nguyên uỷ
agnathan anatomy
Giải phẫu học của cá nguyên uỷ
agnathan evolution
Sự tiến hóa của cá nguyên uỷ
primitive agnathan species
Các loài cá nguyên uỷ nguyên thủy
agnathan characteristics
Đặc điểm của cá nguyên uỷ
study of agnathans
Nghiên cứu về cá nguyên uỷ
agnathan fossil record
Hồ sơ hóa thạch của cá nguyên uỷ
diversity of agnathans
Đa dạng của cá nguyên uỷ
agnathan classification
Phân loại cá nguyên uỷ
agnathans are jawless fish.
các loài cá không hàm là những loài cá không có hàm.
the study of agnathans provides insights into early vertebrate evolution.
nghiên cứu về cá không hàm cung cấp những hiểu biết về sự tiến hóa của động vật có xương sống sơ khai.
agnathans have a cartilaginous skeleton.
cá không hàm có bộ xương sụn.
lampreys are an example of agnathans.
cá kỳ đà là một ví dụ về cá không hàm.
agnathan fishes lack paired fins.
cá không hàm không có vây đối xứng.
the hagfish is a primitive agnathan.
cá có râu là một loài cá không hàm nguyên thủy.
scientists continue to research the unique characteristics of agnathans.
các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu về những đặc điểm độc đáo của cá không hàm.
agnathans have a circular mouth with rasping teeth.
cá không hàm có miệng tròn với răng bào.
the study of agnathans helps us understand the diversity of fish.
nghiên cứu về cá không hàm giúp chúng ta hiểu được sự đa dạng của cá.
agnathans are an important part of aquatic ecosystems.
cá không hàm là một phần quan trọng của các hệ sinh thái dưới nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay