alienism

[Mỹ]/ˈeɪliənɪzəm/
[Anh]/ˈeɪliənˌɪzəm/

Dịch

n.nghiên cứu về bệnh tâm thần hoặc tâm lý học; trạng thái là người nước ngoài, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý
Các dạng của từ
số nhiềualienisms

Câu ví dụ

the artist's work displayed a sense of alienism, isolating him from mainstream art circles.

công việc của họa sĩ thể hiện một cảm giác về sự xa lạ, cô lập anh ta khỏi các giới nghệ thuật chủ đạo.

her poems often explored themes of alienation and alienism, reflecting a deep sense of loneliness.

những bài thơ của cô thường khám phá các chủ đề về sự xa lạ và sự xa lạ, phản ánh một nỗi buồn sâu sắc.

the urban landscape, with its towering buildings and bustling crowds, fostered a feeling of alienism in the lone traveler.

khung cảnh đô thị, với những tòa nhà cao chót vót và đám đông nhộn nhịp, đã nuôi dưỡng một cảm giác về sự xa lạ ở người du khách đơn độc.

he felt a profound sense of alienism as he navigated the unfamiliar customs and traditions of a foreign country.

anh cảm thấy một sự xa lạ sâu sắc khi anh ta điều hướng những phong tục và truyền thống xa lạ của một đất nước khác.

the novel's protagonist grappled with feelings of alienation and alienism, struggling to find a sense of belonging.

nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết phải vật lộn với những cảm xúc về sự xa lạ và sự xa lạ, cố gắng tìm thấy một cảm giác thuộc về.

alienism can manifest itself in various ways, from social withdrawal to a disconnect from one's own emotions.

sự xa lạ có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, từ sự rút lui xã hội đến sự mất kết nối với cảm xúc của chính mình.

the philosopher argued that modern society often fosters feelings of alienism and isolation among its members.

nhà triết học lập luận rằng xã hội hiện đại thường nuôi dưỡng những cảm xúc về sự xa lạ và cô lập giữa các thành viên của nó.

she experienced a sense of alienism when she moved to a new city, feeling like an outsider in unfamiliar surroundings.

cô ấy trải qua một cảm giác xa lạ khi chuyển đến một thành phố mới, cảm thấy như một người ngoài cuộc trong môi trường xa lạ.

the portrayal of alienism in literature often reflects the human condition's complexities and struggles.

sự thể hiện của sự xa lạ trong văn học thường phản ánh những phức tạp và khó khăn của trạng thái con người.

his fascination with extraterrestrial life stemmed from a desire to understand the concept of alienism on a cosmic scale.

sự say mê với sự sống ngoài trái đất của anh bắt nguồn từ mong muốn hiểu khái niệm về sự xa lạ trên quy mô vũ trụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay