| số nhiều | unusualnesses |
unusualness of color
sự khác thường về màu sắc
displaying unusualness
thể hiện sự khác thường
degree of unusualness
mức độ khác thường
investigating unusualness
điều tra sự khác thường
source of unusualness
nguồn gốc của sự khác thường
accepting unusualness
chấp nhận sự khác thường
notwithstanding unusualness
bất chấp sự khác thường
unusualness prevails
sự khác thường chiếm ưu thế
highlighting unusualness
làm nổi bật sự khác thường
due to unusualness
do sự khác thường
the unusualness of the situation made everyone feel uncomfortable.
sự bất thường của tình hình khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
we were struck by the sheer unusualness of the architectural design.
chúng tôi bị ấn tượng bởi sự kỳ lạ tuyệt đối của thiết kế kiến trúc.
scientists marveled at the unusualness of the newly discovered species.
các nhà khoa học đã kinh ngạc trước sự khác thường của loài mới được phát hiện.
the unusualness of his behavior worried his close friends.
sự lạ thường trong hành vi của anh ấy khiến những người bạn thân lo lắng.
critics praised the unusualness of the plot in her latest novel.
các nhà phê bình đã ca ngợi sự độc đáo của cốt truyện trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy.
there is a certain unusualness to the color palette used in this painting.
có một sự kỳ lạ nhất định trong bảng màu được sử dụng trong bức tranh này.
the unusualness of the weather pattern suggests a changing climate.
sự bất thường của quy luật thời tiết cho thấy khí hậu đang thay đổi.
she appreciated the unusualness of the gift he gave her.
cô ấy đánh giá cao sự độc đáo của món quà anh ấy tặng.
the unusualness of the phenomenon attracted many researchers to the area.
sự kỳ lạ của hiện tượng đã thu hút nhiều nhà nghiên cứu đến khu vực này.
despite its unusualness, the method proved to be highly effective.
mặc dù có sự khác thường, phương pháp này đã chứng minh là cực kỳ hiệu quả.
the documentary explores the unusualness of deep-sea creatures.
bộ phim tài liệu khám phá sự kỳ lạ của các sinh vật biển sâu.
they discussed the unusualness of the sound echoing through the valley.
họ đã thảo luận về sự lạ thường của âm thanh vang vọng qua thung lũng.
unusualness of color
sự khác thường về màu sắc
displaying unusualness
thể hiện sự khác thường
degree of unusualness
mức độ khác thường
investigating unusualness
điều tra sự khác thường
source of unusualness
nguồn gốc của sự khác thường
accepting unusualness
chấp nhận sự khác thường
notwithstanding unusualness
bất chấp sự khác thường
unusualness prevails
sự khác thường chiếm ưu thế
highlighting unusualness
làm nổi bật sự khác thường
due to unusualness
do sự khác thường
the unusualness of the situation made everyone feel uncomfortable.
sự bất thường của tình hình khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
we were struck by the sheer unusualness of the architectural design.
chúng tôi bị ấn tượng bởi sự kỳ lạ tuyệt đối của thiết kế kiến trúc.
scientists marveled at the unusualness of the newly discovered species.
các nhà khoa học đã kinh ngạc trước sự khác thường của loài mới được phát hiện.
the unusualness of his behavior worried his close friends.
sự lạ thường trong hành vi của anh ấy khiến những người bạn thân lo lắng.
critics praised the unusualness of the plot in her latest novel.
các nhà phê bình đã ca ngợi sự độc đáo của cốt truyện trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy.
there is a certain unusualness to the color palette used in this painting.
có một sự kỳ lạ nhất định trong bảng màu được sử dụng trong bức tranh này.
the unusualness of the weather pattern suggests a changing climate.
sự bất thường của quy luật thời tiết cho thấy khí hậu đang thay đổi.
she appreciated the unusualness of the gift he gave her.
cô ấy đánh giá cao sự độc đáo của món quà anh ấy tặng.
the unusualness of the phenomenon attracted many researchers to the area.
sự kỳ lạ của hiện tượng đã thu hút nhiều nhà nghiên cứu đến khu vực này.
despite its unusualness, the method proved to be highly effective.
mặc dù có sự khác thường, phương pháp này đã chứng minh là cực kỳ hiệu quả.
the documentary explores the unusualness of deep-sea creatures.
bộ phim tài liệu khám phá sự kỳ lạ của các sinh vật biển sâu.
they discussed the unusualness of the sound echoing through the valley.
họ đã thảo luận về sự lạ thường của âm thanh vang vọng qua thung lũng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay