persistent government subsidies led to a highly misallocative use of capital.
Việc hỗ trợ tài chính của chính phủ kéo dài đã dẫn đến việc sử dụng vốn một cách phân bổ sai lệch nghiêm trọng.
economists argue that severe misallocative distortions are hampering market efficiency.
Các nhà kinh tế cho rằng những biến dạng phân bổ sai lệch nghiêm trọng đang cản trở hiệu quả thị trường.
the central bank warned that misallocative credit flows could destabilize the financial system.
Ngân hàng trung ương cảnh báo rằng dòng tín dụng phân bổ sai lệch có thể làm bất ổn hệ thống tài chính.
outdated regulations often result in a misallocative distribution of vital resources.
Các quy định lỗi thời thường dẫn đến việc phân bổ sai lệch các nguồn lực thiết yếu.
investors are concerned about the misallocative risks associated with the new fiscal policy.
Nhà đầu tư lo ngại về các rủi ro phân bổ sai lệch liên quan đến chính sách tài khóa mới.
artificially low interest rates created a misallocative boom in the real estate sector.
Lãi suất nhân tạo thấp đã tạo ra một cơn sốt phân bổ sai lệch trong lĩnh vực bất động sản.
we must eliminate misallocative spending to ensure long-term economic growth.
Chúng ta phải loại bỏ chi tiêu phân bổ sai lệch để đảm bảo tăng trưởng kinh tế lâu dài.
the report highlighted the misallocative nature of the current tax structure.
Báo cáo đã nhấn mạnh bản chất phân bổ sai lệch của cấu trúc thuế hiện tại.
state-owned enterprises are frequently criticized for their misallocative investment strategies.
Các doanh nghiệp nhà nước thường bị chỉ trích vì chiến lược đầu tư phân bổ sai lệch của họ.
reducing misallocative behavior requires comprehensive structural reforms.
Giảm hành vi phân bổ sai lệch đòi hỏi các cải cách cấu trúc toàn diện.
ignoring price signals leads to inefficient and misallocative outcomes.
Bỏ qua tín hiệu giá cả dẫn đến kết quả kém hiệu quả và phân bổ sai lệch.
the study analyzes the misallocative impact of rigid labor laws.
Nghiên cứu phân tích tác động phân bổ sai lệch của các luật lao động cứng nhắc.
persistent government subsidies led to a highly misallocative use of capital.
Việc hỗ trợ tài chính của chính phủ kéo dài đã dẫn đến việc sử dụng vốn một cách phân bổ sai lệch nghiêm trọng.
economists argue that severe misallocative distortions are hampering market efficiency.
Các nhà kinh tế cho rằng những biến dạng phân bổ sai lệch nghiêm trọng đang cản trở hiệu quả thị trường.
the central bank warned that misallocative credit flows could destabilize the financial system.
Ngân hàng trung ương cảnh báo rằng dòng tín dụng phân bổ sai lệch có thể làm bất ổn hệ thống tài chính.
outdated regulations often result in a misallocative distribution of vital resources.
Các quy định lỗi thời thường dẫn đến việc phân bổ sai lệch các nguồn lực thiết yếu.
investors are concerned about the misallocative risks associated with the new fiscal policy.
Nhà đầu tư lo ngại về các rủi ro phân bổ sai lệch liên quan đến chính sách tài khóa mới.
artificially low interest rates created a misallocative boom in the real estate sector.
Lãi suất nhân tạo thấp đã tạo ra một cơn sốt phân bổ sai lệch trong lĩnh vực bất động sản.
we must eliminate misallocative spending to ensure long-term economic growth.
Chúng ta phải loại bỏ chi tiêu phân bổ sai lệch để đảm bảo tăng trưởng kinh tế lâu dài.
the report highlighted the misallocative nature of the current tax structure.
Báo cáo đã nhấn mạnh bản chất phân bổ sai lệch của cấu trúc thuế hiện tại.
state-owned enterprises are frequently criticized for their misallocative investment strategies.
Các doanh nghiệp nhà nước thường bị chỉ trích vì chiến lược đầu tư phân bổ sai lệch của họ.
reducing misallocative behavior requires comprehensive structural reforms.
Giảm hành vi phân bổ sai lệch đòi hỏi các cải cách cấu trúc toàn diện.
ignoring price signals leads to inefficient and misallocative outcomes.
Bỏ qua tín hiệu giá cả dẫn đến kết quả kém hiệu quả và phân bổ sai lệch.
the study analyzes the misallocative impact of rigid labor laws.
Nghiên cứu phân tích tác động phân bổ sai lệch của các luật lao động cứng nhắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay