allowers of innovation
những người tạo điều kiện cho sự đổi mới
the new regulations allowers more flexibility in project scheduling.
các quy định mới cho phép sự linh hoạt hơn trong việc lập lịch trình dự án.
allowers are often found in legal documents, granting specific permissions.
các bên cho phép thường được tìm thấy trong các tài liệu pháp lý, cấp các quyền cụ thể.
allowers are essential for ensuring fair and equitable treatment in various contexts.
các bên cho phép rất quan trọng để đảm bảo sự đối xử công bằng và công bằng trong các bối cảnh khác nhau.
allowers of innovation
những người tạo điều kiện cho sự đổi mới
the new regulations allowers more flexibility in project scheduling.
các quy định mới cho phép sự linh hoạt hơn trong việc lập lịch trình dự án.
allowers are often found in legal documents, granting specific permissions.
các bên cho phép thường được tìm thấy trong các tài liệu pháp lý, cấp các quyền cụ thể.
allowers are essential for ensuring fair and equitable treatment in various contexts.
các bên cho phép rất quan trọng để đảm bảo sự đối xử công bằng và công bằng trong các bối cảnh khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay