the company amalgamates different departments to increase efficiency.
công ty hợp nhất các phòng ban khác nhau để tăng hiệu quả.
his ideas amalgamate philosophy and science in a unique way.
những ý tưởng của anh ấy kết hợp triết học và khoa học một cách độc đáo.
the artist amalgamates various materials to create stunning sculptures.
nghệ sĩ kết hợp nhiều vật liệu khác nhau để tạo ra những bức điêu khắc tuyệt đẹp.
the new law amalgamates several existing regulations into one comprehensive document.
luật mới hợp nhất nhiều quy định hiện có thành một văn bản toàn diện.
over time, the two cultures amalgamate and create a new hybrid identity.
theo thời gian, hai nền văn hóa hợp nhất và tạo ra một bản sắc lai mới.
the chef amalgamates traditional flavors with modern techniques to delight diners.
đầu bếp kết hợp các hương vị truyền thống với các kỹ thuật hiện đại để làm hài lòng thực khách.
the software amalgamates different tools into a single platform for streamlined workflow.
phần mềm kết hợp các công cụ khác nhau thành một nền tảng duy nhất để quy trình làm việc được hợp lý hóa.
their diverse backgrounds amalgamate to form a rich tapestry of perspectives.
những nguồn gốc đa dạng của họ hợp nhất để tạo thành một bức tranh phong phú các quan điểm.
the committee amalgamates the suggestions from all stakeholders into a final proposal.
ủy ban hợp nhất các đề xuất từ tất cả các bên liên quan thành một đề xuất cuối cùng.
the merger amalgamates two leading companies in the industry, creating a dominant force.
sở hữu hợp nhất hai công ty hàng đầu trong ngành, tạo ra một thế lực thống trị.
the company amalgamates different departments to increase efficiency.
công ty hợp nhất các phòng ban khác nhau để tăng hiệu quả.
his ideas amalgamate philosophy and science in a unique way.
những ý tưởng của anh ấy kết hợp triết học và khoa học một cách độc đáo.
the artist amalgamates various materials to create stunning sculptures.
nghệ sĩ kết hợp nhiều vật liệu khác nhau để tạo ra những bức điêu khắc tuyệt đẹp.
the new law amalgamates several existing regulations into one comprehensive document.
luật mới hợp nhất nhiều quy định hiện có thành một văn bản toàn diện.
over time, the two cultures amalgamate and create a new hybrid identity.
theo thời gian, hai nền văn hóa hợp nhất và tạo ra một bản sắc lai mới.
the chef amalgamates traditional flavors with modern techniques to delight diners.
đầu bếp kết hợp các hương vị truyền thống với các kỹ thuật hiện đại để làm hài lòng thực khách.
the software amalgamates different tools into a single platform for streamlined workflow.
phần mềm kết hợp các công cụ khác nhau thành một nền tảng duy nhất để quy trình làm việc được hợp lý hóa.
their diverse backgrounds amalgamate to form a rich tapestry of perspectives.
những nguồn gốc đa dạng của họ hợp nhất để tạo thành một bức tranh phong phú các quan điểm.
the committee amalgamates the suggestions from all stakeholders into a final proposal.
ủy ban hợp nhất các đề xuất từ tất cả các bên liên quan thành một đề xuất cuối cùng.
the merger amalgamates two leading companies in the industry, creating a dominant force.
sở hữu hợp nhất hai công ty hàng đầu trong ngành, tạo ra một thế lực thống trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay