ambilateralism policy
Chính sách song phương
practicing ambilateralism
Thực hành song phương
avoiding ambilateralism
Tránh song phương
ambilateralism stance
Quan điểm song phương
criticizing ambilateralism
Phê bình song phương
rejecting ambilateralism
Từ chối song phương
embracing ambilateralism
Chào đón song phương
ambilateralism debate
Tranh luận về song phương
analyzing ambilateralism
Phân tích song phương
understanding ambilateralism
Hiểu về song phương
the ambassador's ambilateralism allowed for productive negotiations with both sides.
Chủ nghĩa song phương của đại sứ đã cho phép tiến hành các cuộc đàm phán hiệu quả với cả hai bên.
his ambilateralism in foreign policy was perceived as a sign of strength.
Chủ nghĩa song phương của ông trong chính sách đối ngoại được coi là dấu hiệu của sức mạnh.
the company adopted an ambilateralism approach to market expansion.
Công ty đã áp dụng cách tiếp cận chủ nghĩa song phương để mở rộng thị trường.
critics questioned the politician's true motives, suspecting ambilateralism.
Các nhà chỉ trích đã đặt câu hỏi về động cơ thực sự của chính trị gia này, nghi ngờ chủ nghĩa song phương.
ambilateralism can be a useful strategy in complex geopolitical situations.
Chủ nghĩa song phương có thể là một chiến lược hữu ích trong các tình huống địa chính trị phức tạp.
the negotiator demonstrated skillful ambilateralism throughout the peace talks.
Người đàm phán đã thể hiện sự khéo léo trong chủ nghĩa song phương suốt quá trình đàm phán hòa bình.
some view ambilateralism as a cynical tactic, while others see it as pragmatic.
Một số người coi chủ nghĩa song phương là một chiến thuật khinh miệt, trong khi những người khác lại xem đó là một cách thực dụng.
the president's ambilateralism frustrated those seeking a clear stance.
Chủ nghĩa song phương của tổng thống đã làm bực bội những người đang tìm kiếm một lập trường rõ ràng.
a history of ambilateralism characterized the diplomat's career.
Một lịch sử của chủ nghĩa song phương đã định hình sự nghiệp của nhà ngoại giao.
the report highlighted the dangers of unchecked ambilateralism in international trade.
Báo cáo đã nhấn mạnh những nguy hiểm của chủ nghĩa song phương không được kiểm soát trong thương mại quốc tế.
despite accusations of ambilateralism, the leader maintained a neutral position.
Dù bị cáo buộc chủ nghĩa song phương, nhà lãnh đạo vẫn duy trì lập trường trung lập.
ambilateralism policy
Chính sách song phương
practicing ambilateralism
Thực hành song phương
avoiding ambilateralism
Tránh song phương
ambilateralism stance
Quan điểm song phương
criticizing ambilateralism
Phê bình song phương
rejecting ambilateralism
Từ chối song phương
embracing ambilateralism
Chào đón song phương
ambilateralism debate
Tranh luận về song phương
analyzing ambilateralism
Phân tích song phương
understanding ambilateralism
Hiểu về song phương
the ambassador's ambilateralism allowed for productive negotiations with both sides.
Chủ nghĩa song phương của đại sứ đã cho phép tiến hành các cuộc đàm phán hiệu quả với cả hai bên.
his ambilateralism in foreign policy was perceived as a sign of strength.
Chủ nghĩa song phương của ông trong chính sách đối ngoại được coi là dấu hiệu của sức mạnh.
the company adopted an ambilateralism approach to market expansion.
Công ty đã áp dụng cách tiếp cận chủ nghĩa song phương để mở rộng thị trường.
critics questioned the politician's true motives, suspecting ambilateralism.
Các nhà chỉ trích đã đặt câu hỏi về động cơ thực sự của chính trị gia này, nghi ngờ chủ nghĩa song phương.
ambilateralism can be a useful strategy in complex geopolitical situations.
Chủ nghĩa song phương có thể là một chiến lược hữu ích trong các tình huống địa chính trị phức tạp.
the negotiator demonstrated skillful ambilateralism throughout the peace talks.
Người đàm phán đã thể hiện sự khéo léo trong chủ nghĩa song phương suốt quá trình đàm phán hòa bình.
some view ambilateralism as a cynical tactic, while others see it as pragmatic.
Một số người coi chủ nghĩa song phương là một chiến thuật khinh miệt, trong khi những người khác lại xem đó là một cách thực dụng.
the president's ambilateralism frustrated those seeking a clear stance.
Chủ nghĩa song phương của tổng thống đã làm bực bội những người đang tìm kiếm một lập trường rõ ràng.
a history of ambilateralism characterized the diplomat's career.
Một lịch sử của chủ nghĩa song phương đã định hình sự nghiệp của nhà ngoại giao.
the report highlighted the dangers of unchecked ambilateralism in international trade.
Báo cáo đã nhấn mạnh những nguy hiểm của chủ nghĩa song phương không được kiểm soát trong thương mại quốc tế.
despite accusations of ambilateralism, the leader maintained a neutral position.
Dù bị cáo buộc chủ nghĩa song phương, nhà lãnh đạo vẫn duy trì lập trường trung lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay