ambilateralism

[Mỹ]/[ˌæmbɪˈlætərəlɪzəm]/
[Anh]/[ˌæmbɪˈlætərəlɪzəm]/

Dịch

n. Hành vi hoặc chính sách duy trì quan hệ thân thiện với cả hai bên trong một xung đột; trung lập; Việc sử dụng cả hai tay một cách bình đẳng khi thực hiện một nhiệm vụ; Thái độ chính trị ủng hộ cả hai bên trong một xung đột.

Cụm từ & Cách kết hợp

ambilateralism policy

Chính sách song phương

practicing ambilateralism

Thực hành song phương

avoiding ambilateralism

Tránh song phương

ambilateralism stance

Quan điểm song phương

criticizing ambilateralism

Phê bình song phương

rejecting ambilateralism

Từ chối song phương

embracing ambilateralism

Chào đón song phương

ambilateralism debate

Tranh luận về song phương

analyzing ambilateralism

Phân tích song phương

understanding ambilateralism

Hiểu về song phương

Câu ví dụ

the ambassador's ambilateralism allowed for productive negotiations with both sides.

Chủ nghĩa song phương của đại sứ đã cho phép tiến hành các cuộc đàm phán hiệu quả với cả hai bên.

his ambilateralism in foreign policy was perceived as a sign of strength.

Chủ nghĩa song phương của ông trong chính sách đối ngoại được coi là dấu hiệu của sức mạnh.

the company adopted an ambilateralism approach to market expansion.

Công ty đã áp dụng cách tiếp cận chủ nghĩa song phương để mở rộng thị trường.

critics questioned the politician's true motives, suspecting ambilateralism.

Các nhà chỉ trích đã đặt câu hỏi về động cơ thực sự của chính trị gia này, nghi ngờ chủ nghĩa song phương.

ambilateralism can be a useful strategy in complex geopolitical situations.

Chủ nghĩa song phương có thể là một chiến lược hữu ích trong các tình huống địa chính trị phức tạp.

the negotiator demonstrated skillful ambilateralism throughout the peace talks.

Người đàm phán đã thể hiện sự khéo léo trong chủ nghĩa song phương suốt quá trình đàm phán hòa bình.

some view ambilateralism as a cynical tactic, while others see it as pragmatic.

Một số người coi chủ nghĩa song phương là một chiến thuật khinh miệt, trong khi những người khác lại xem đó là một cách thực dụng.

the president's ambilateralism frustrated those seeking a clear stance.

Chủ nghĩa song phương của tổng thống đã làm bực bội những người đang tìm kiếm một lập trường rõ ràng.

a history of ambilateralism characterized the diplomat's career.

Một lịch sử của chủ nghĩa song phương đã định hình sự nghiệp của nhà ngoại giao.

the report highlighted the dangers of unchecked ambilateralism in international trade.

Báo cáo đã nhấn mạnh những nguy hiểm của chủ nghĩa song phương không được kiểm soát trong thương mại quốc tế.

despite accusations of ambilateralism, the leader maintained a neutral position.

Dù bị cáo buộc chủ nghĩa song phương, nhà lãnh đạo vẫn duy trì lập trường trung lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay