unilateralism

[Mỹ]/ˌju:ni'lætərəlizəm/
[Anh]/ˌjunəˈlætərəˌlɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động độc lập hoặc không tham khảo ý kiến của người khác; tính một chiều
Word Forms
số nhiềuunilateralisms

Cụm từ & Cách kết hợp

oppose unilateralism

phản đối chủ nghĩa đơn phương

Câu ví dụ

The country's unilateralism in making decisions caused tension with its neighbors.

Chủ nghĩa đơn phương của quốc gia trong việc đưa ra quyết định đã gây căng thẳng với các nước láng giềng.

The leader's unilateralism led to a lack of collaboration within the team.

Chủ nghĩa đơn phương của nhà lãnh đạo đã dẫn đến sự thiếu hợp tác trong nhóm.

The company's unilateralism in setting prices alienated its customers.

Chủ nghĩa đơn phương của công ty trong việc định giá đã khiến khách hàng cảm thấy xa cách.

Unilateralism in international relations can lead to conflicts and misunderstandings.

Chủ nghĩa đơn phương trong quan hệ quốc tế có thể dẫn đến xung đột và hiểu lầm.

The president's unilateralism in foreign policy decisions surprised many of his advisors.

Chủ nghĩa đơn phương của tổng thống trong các quyết định chính sách đối ngoại đã khiến nhiều cố vấn của ông ngạc nhiên.

The student's unilateralism in group projects caused friction with classmates.

Chủ nghĩa đơn phương của sinh viên trong các dự án nhóm đã gây ra mâu thuẫn với bạn bè.

Unilateralism in trade negotiations can hinder progress and lead to deadlocks.

Chủ nghĩa đơn phương trong đàm phán thương mại có thể cản trở tiến trình và dẫn đến bế tắc.

The CEO's unilateralism in decision-making marginalized other members of the board.

Chủ nghĩa đơn phương của CEO trong việc ra quyết định đã đẩy các thành viên khác của hội đồng ra ngoài lề.

Avoiding unilateralism and seeking consensus is crucial in diplomatic relations.

Tránh chủ nghĩa đơn phương và tìm kiếm sự đồng thuận là điều quan trọng trong quan hệ ngoại giao.

Unilateralism often leads to a lack of trust and cooperation among stakeholders.

Chủ nghĩa đơn phương thường dẫn đến sự thiếu tin tưởng và hợp tác giữa các bên liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay