biasedness

[Mỹ]/ˈbaɪəstnəs/
[Anh]/ˈbaɪəstnəs/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái bị thiên vị; sự lệch lạc hệ thống khỏi giá trị thực hoặc tính khách quan; xu hướng thể hiện sự thiên vị hoặc ưu ái.

Cụm từ & Cách kết hợp

obvious biasedness

thiên vị rõ rệt

clear biasedness

thiên vị rõ ràng

displaying biasedness

thể hiện thiên vị

showing biasedness

cho thấy thiên vị

Câu ví dụ

the study examined the biasedness introduced by the non-random sampling method.

Nghiên cứu đã xem xét tính thiên lệch được đưa vào bởi phương pháp lấy mẫu không ngẫu nhiên.

researchers worked systematically to eliminate biasedness in their experimental design.

Những nhà nghiên cứu đã làm việc một cách có hệ thống để loại bỏ tính thiên lệch trong thiết kế thí nghiệm của họ.

the statistical analysis accounted for potential biasedness in the data collection process.

Phân tích thống kê đã tính đến tính thiên lệch tiềm tàng trong quá trình thu thập dữ liệu.

to ensure fairness, the algorithm's biasedness was thoroughly tested before deployment.

Để đảm bảo tính công bằng, tính thiên lệch của thuật toán đã được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi triển khai.

the survey aimed to minimize biasedness through random participant selection and stratification.

Khảo sát nhằm giảm thiểu tính thiên lệch thông qua việc chọn người tham gia ngẫu nhiên và phân tầng.

confirmation biasedness can significantly impact research findings and lead to flawed conclusions.

Tính thiên lệch xác nhận có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả nghiên cứu và dẫn đến các kết luận sai lệch.

the team developed a new framework to detect biasedness in machine learning predictions.

Đội ngũ đã phát triển một khung mới để phát hiện tính thiên lệch trong các dự đoán học máy.

systematic biasedness was identified as the primary cause of the inaccurate survey results.

Tính thiên lệch hệ thống đã được xác định là nguyên nhân chính gây ra kết quả khảo sát không chính xác.

cognitive biasedness affects decision-making processes across various professional domains.

Tính thiên lệch nhận thức ảnh hưởng đến các quá trình ra quyết định trong nhiều lĩnh vực chuyên nghiệp khác nhau.

addressing biasedness requires careful examination of underlying assumptions and data sources.

Đối phó với tính thiên lệch đòi hỏi phải kiểm tra cẩn thận các giả định nền tảng và nguồn dữ liệu.

the final report highlighted the inherent biasedness present in historical data collection methods.

Báo cáo cuối cùng đã nhấn mạnh tính thiên lệch bẩm sinh tồn tại trong các phương pháp thu thập dữ liệu lịch sử.

advanced statistical techniques helped quantify and correct for biasedness in the sample.

Các kỹ thuật thống kê nâng cao đã giúp định lượng và khắc phục tính thiên lệch trong mẫu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay