ambusher

[Mỹ]/[ˈæmbɪʃə]/
[Anh]/[ˈæmbɪʃər]/

Dịch

v. Lẩn chờ để tấn công bất ngờ; tấn công bất ngờ.
adj. Ở trong thế lẩn chờ để tấn công bất ngờ; liên quan đến việc phục kích.
n. Một người lẩn chờ để tấn công bất ngờ; một người tấn công bất ngờ.
Word Forms
số nhiềuambushers

Cụm từ & Cách kết hợp

ambusher in waiting

Vietnamese_translation

an ambusher's role

Vietnamese_translation

ambusher attacks

Vietnamese_translation

be an ambusher

Vietnamese_translation

ambusher's tactics

Vietnamese_translation

ambusher emerged

Vietnamese_translation

ambusher lurking

Vietnamese_translation

ambusher's presence

Vietnamese_translation

ambusher spotted

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the skilled hunter was a notorious ambusher of deer in the forest.

Người săn thủ có kỹ năng là một tên phục kích khét tiếng những con nai trong rừng.

he was an ambusher in the shadows, waiting for the perfect moment to strike.

Ông là một tên phục kích trong bóng tối, chờ đợi khoảnh khắc hoàn hảo để tấn công.

the ambusher carefully planned their attack, anticipating the patrol's movements.

Tên phục kích đã lên kế hoạch cẩn thận cho cuộc tấn công của mình, dự đoán các hành động của toán tuần tra.

a cunning ambusher, she used the dense foliage to her advantage.

Một tên phục kích khôn khéo, cô tận dụng lợi thế từ những tán cây rậm rạp.

the ambusher's surprise attack caught the enemy completely off guard.

Chiến công bất ngờ của tên phục kích khiến kẻ địch hoàn toàn bất ngờ.

we suspected a hidden ambusher in the abandoned building.

Chúng tôi nghi ngờ có một tên phục kích ẩn náu trong tòa nhà bỏ hoang.

the ambusher laid a trap, hoping to lure their target into a vulnerable position.

Tên phục kích đã đặt bẫy, hy vọng sẽ luring mục tiêu vào vị trí dễ bị tổn thương.

the experienced soldiers were trained to avoid becoming an ambusher's victim.

Những binh sĩ có kinh nghiệm được huấn luyện để tránh trở thành nạn nhân của tên phục kích.

he was known as an ambusher, relying on stealth and surprise.

Ông được biết đến như một tên phục kích, dựa vào sự tàng hình và bất ngờ.

the ambusher's tactics involved setting up roadblocks and ambushing passing vehicles.

Chiến thuật của tên phục kích bao gồm việc thiết lập chốt chặn và phục kích các phương tiện đi ngang qua.

despite the risks, he continued to act as an ambusher for the resistance movement.

Dù có rủi ro, ông vẫn tiếp tục đóng vai trò như một tên phục kích cho phong trào kháng chiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay