amoral behavior
hành vi vô đạo đức
an amoral act
một hành động vô đạo đức
amoral indifference
sự thờơ vô đạo đức
an amoral decision
một quyết định vô đạo đức
amoral reasoning
lý luận vô đạo đức
displaying amoral tendencies
thể hiện những xu hướng vô đạo đức
an amoral society
một xã hội vô đạo đức
amoral economic practices
các hoạt động kinh tế vô đạo đức
the dictator's actions were completely amoral.
hành động của nhà độc tài hoàn toàn vô đạo đức.
in a world of amoral competition, it's hard to stay true to your values.
trong một thế giới cạnh tranh vô đạo đức, thật khó để giữ vững giá trị của bạn.
his amoral philosophy led him to disregard the suffering of others.
triết lý vô đạo đức của anh ta khiến anh ta bỏ qua sự đau khổ của người khác.
the company's amoral business practices resulted in widespread exploitation.
các hoạt động kinh doanh vô đạo đức của công ty đã dẫn đến tình trạng bóc lột rộng rãi.
it's important to recognize and challenge amoral behavior, even when it seems harmless.
Điều quan trọng là phải nhận ra và thách thức hành vi vô đạo đức, ngay cả khi nó có vẻ vô hại.
some people argue that art can be amoral, separate from moral considerations.
một số người cho rằng nghệ thuật có thể vô đạo đức, tách biệt khỏi các cân nhắc về đạo đức.
the decision to sacrifice one life for the many was a morally complex and potentially amoral one.
quyết định hy sinh một người để cứu nhiều người là một quyết định phức tạp về mặt đạo đức và có thể vô đạo đức.
his amoral nature made him incapable of empathy or remorse.
bản chất vô đạo đức của anh ta khiến anh ta không thể cảm thông hay hối hận.
the film explored the consequences of an amoral society.
phim khám phá những hậu quả của một xã hội vô đạo đức.
in a world increasingly driven by greed, amoral behavior becomes more prevalent.
trong một thế giới ngày càng bị thúc đẩy bởi lòng tham, hành vi vô đạo đức trở nên phổ biến hơn.
amoral behavior
hành vi vô đạo đức
an amoral act
một hành động vô đạo đức
amoral indifference
sự thờơ vô đạo đức
an amoral decision
một quyết định vô đạo đức
amoral reasoning
lý luận vô đạo đức
displaying amoral tendencies
thể hiện những xu hướng vô đạo đức
an amoral society
một xã hội vô đạo đức
amoral economic practices
các hoạt động kinh tế vô đạo đức
the dictator's actions were completely amoral.
hành động của nhà độc tài hoàn toàn vô đạo đức.
in a world of amoral competition, it's hard to stay true to your values.
trong một thế giới cạnh tranh vô đạo đức, thật khó để giữ vững giá trị của bạn.
his amoral philosophy led him to disregard the suffering of others.
triết lý vô đạo đức của anh ta khiến anh ta bỏ qua sự đau khổ của người khác.
the company's amoral business practices resulted in widespread exploitation.
các hoạt động kinh doanh vô đạo đức của công ty đã dẫn đến tình trạng bóc lột rộng rãi.
it's important to recognize and challenge amoral behavior, even when it seems harmless.
Điều quan trọng là phải nhận ra và thách thức hành vi vô đạo đức, ngay cả khi nó có vẻ vô hại.
some people argue that art can be amoral, separate from moral considerations.
một số người cho rằng nghệ thuật có thể vô đạo đức, tách biệt khỏi các cân nhắc về đạo đức.
the decision to sacrifice one life for the many was a morally complex and potentially amoral one.
quyết định hy sinh một người để cứu nhiều người là một quyết định phức tạp về mặt đạo đức và có thể vô đạo đức.
his amoral nature made him incapable of empathy or remorse.
bản chất vô đạo đức của anh ta khiến anh ta không thể cảm thông hay hối hận.
the film explored the consequences of an amoral society.
phim khám phá những hậu quả của một xã hội vô đạo đức.
in a world increasingly driven by greed, amoral behavior becomes more prevalent.
trong một thế giới ngày càng bị thúc đẩy bởi lòng tham, hành vi vô đạo đức trở nên phổ biến hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay