amoral

[Mỹ]/ˈæmərəl/
[Anh]/əˈmɔːrəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không quan tâm đến hoặc bị ảnh hưởng bởi đạo đức; không có cảm giác đúng và sai.; Vượt ra ngoài hoặc bên ngoài phạm vi của đạo đức.

Cụm từ & Cách kết hợp

amoral behavior

hành vi vô đạo đức

an amoral act

một hành động vô đạo đức

amoral indifference

sự thờơ vô đạo đức

an amoral decision

một quyết định vô đạo đức

amoral reasoning

lý luận vô đạo đức

displaying amoral tendencies

thể hiện những xu hướng vô đạo đức

an amoral society

một xã hội vô đạo đức

amoral economic practices

các hoạt động kinh tế vô đạo đức

Câu ví dụ

the dictator's actions were completely amoral.

hành động của nhà độc tài hoàn toàn vô đạo đức.

in a world of amoral competition, it's hard to stay true to your values.

trong một thế giới cạnh tranh vô đạo đức, thật khó để giữ vững giá trị của bạn.

his amoral philosophy led him to disregard the suffering of others.

triết lý vô đạo đức của anh ta khiến anh ta bỏ qua sự đau khổ của người khác.

the company's amoral business practices resulted in widespread exploitation.

các hoạt động kinh doanh vô đạo đức của công ty đã dẫn đến tình trạng bóc lột rộng rãi.

it's important to recognize and challenge amoral behavior, even when it seems harmless.

Điều quan trọng là phải nhận ra và thách thức hành vi vô đạo đức, ngay cả khi nó có vẻ vô hại.

some people argue that art can be amoral, separate from moral considerations.

một số người cho rằng nghệ thuật có thể vô đạo đức, tách biệt khỏi các cân nhắc về đạo đức.

the decision to sacrifice one life for the many was a morally complex and potentially amoral one.

quyết định hy sinh một người để cứu nhiều người là một quyết định phức tạp về mặt đạo đức và có thể vô đạo đức.

his amoral nature made him incapable of empathy or remorse.

bản chất vô đạo đức của anh ta khiến anh ta không thể cảm thông hay hối hận.

the film explored the consequences of an amoral society.

phim khám phá những hậu quả của một xã hội vô đạo đức.

in a world increasingly driven by greed, amoral behavior becomes more prevalent.

trong một thế giới ngày càng bị thúc đẩy bởi lòng tham, hành vi vô đạo đức trở nên phổ biến hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay