heightens awareness
tăng cường nhận thức
heightens tension
tăng thêm căng thẳng
heightens emotions
tăng cường cảm xúc
heightens interest
tăng thêm sự quan tâm
heightens risk
tăng mức độ rủi ro
heightens sensitivity
tăng cường độ nhạy cảm
heightens excitement
tăng thêm sự phấn khích
heightens focus
tăng cường sự tập trung
heightens anticipation
tăng thêm sự mong đợi
the new policy heightens the awareness of environmental issues.
nguyên tắc mới làm tăng nhận thức về các vấn đề môi trường.
exercise heightens your energy levels throughout the day.
tập thể dục làm tăng mức năng lượng của bạn trong suốt cả ngày.
this experience heightens my appreciation for art.
kinh nghiệm này làm tăng sự đánh giá cao của tôi về nghệ thuật.
the suspense in the movie heightens the excitement.
sự hồi hộp trong phim làm tăng thêm sự phấn khích.
good communication heightens team collaboration.
giao tiếp tốt thúc đẩy sự hợp tác của nhóm.
her enthusiasm heightens the atmosphere of the event.
niềm đam mê của cô ấy làm tăng thêm không khí của sự kiện.
the report heightens concerns about public safety.
báo cáo làm tăng thêm những lo ngại về an toàn công cộng.
heightened security measures are in place for the event.
các biện pháp an ninh được tăng cường đã được triển khai cho sự kiện.
the news heightens the anticipation for the upcoming release.
tin tức làm tăng thêm sự mong đợi cho sự ra mắt sắp tới.
heightened emotions can lead to impulsive decisions.
cảm xúc tăng cao có thể dẫn đến những quyết định bốc đồng.
heightens awareness
tăng cường nhận thức
heightens tension
tăng thêm căng thẳng
heightens emotions
tăng cường cảm xúc
heightens interest
tăng thêm sự quan tâm
heightens risk
tăng mức độ rủi ro
heightens sensitivity
tăng cường độ nhạy cảm
heightens excitement
tăng thêm sự phấn khích
heightens focus
tăng cường sự tập trung
heightens anticipation
tăng thêm sự mong đợi
the new policy heightens the awareness of environmental issues.
nguyên tắc mới làm tăng nhận thức về các vấn đề môi trường.
exercise heightens your energy levels throughout the day.
tập thể dục làm tăng mức năng lượng của bạn trong suốt cả ngày.
this experience heightens my appreciation for art.
kinh nghiệm này làm tăng sự đánh giá cao của tôi về nghệ thuật.
the suspense in the movie heightens the excitement.
sự hồi hộp trong phim làm tăng thêm sự phấn khích.
good communication heightens team collaboration.
giao tiếp tốt thúc đẩy sự hợp tác của nhóm.
her enthusiasm heightens the atmosphere of the event.
niềm đam mê của cô ấy làm tăng thêm không khí của sự kiện.
the report heightens concerns about public safety.
báo cáo làm tăng thêm những lo ngại về an toàn công cộng.
heightened security measures are in place for the event.
các biện pháp an ninh được tăng cường đã được triển khai cho sự kiện.
the news heightens the anticipation for the upcoming release.
tin tức làm tăng thêm sự mong đợi cho sự ra mắt sắp tới.
heightened emotions can lead to impulsive decisions.
cảm xúc tăng cao có thể dẫn đến những quyết định bốc đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay