boasts

[Mỹ]/bəʊsts/
[Anh]/bosts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. nói với sự tự hào quá mức về bản thân hoặc thành tựu của mình; để khoe khoang.

Cụm từ & Cách kết hợp

boasts stunning views

tự hào với tầm nhìn tuyệt đẹp

boasts world-class facilities

tự hào với các tiện nghi đẳng cấp thế giới

Câu ví dụ

the city boasts a rich cultural heritage.

thành phố tự hào có di sản văn hóa phong phú.

she boasts an impressive collection of rare books.

cô ấy tự hào có một bộ sưu tập đồ sộ các cuốn sách quý hiếm.

this restaurant boasts a menu of international cuisine.

nhà hàng này tự hào có thực đơn các món ăn quốc tế.

the hotel boasts stunning views of the mountains.

khách sạn này tự hào có tầm nhìn tuyệt đẹp ra núi.

he boasts a successful career in finance.

anh ấy tự hào có sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính.

the smartphone boasts advanced camera technology.

điện thoại thông minh này tự hào có công nghệ camera tiên tiến.

this park boasts beautiful walking trails.

khu công viên này tự hào có những con đường đi bộ tuyệt đẹp.

the museum boasts a vast collection of artworks.

bảo tàng này tự hào có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật.

our company boasts a diverse workforce.

công ty chúng tôi tự hào có lực lượng lao động đa dạng.

the university boasts a high graduation rate.

trường đại học này tự hào có tỷ lệ tốt nghiệp cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay