anabaptists

[Mỹ]/[ˌænəˈbæptɪst]/
[Anh]/[ˌænəˈbæptɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của phong trào Tin Lành cực đoan thế kỷ 16 ủng hộ rửa tội người lớn; Lịch sử, những người thực hành rửa tội lại, hay rửa tội cho những người từng được rửa tội khi còn là trẻ em; Người theo đạo của bất kỳ nhóm nào liên quan trong thế kỷ 16 và 17.

Cụm từ & Cách kết hợp

anabaptist beliefs

Tín ngưỡng Anabaptist

anabaptist history

Lịch sử Anabaptist

early anabaptists

Anabaptist thời kỳ đầu

studying anabaptists

Nghiên cứu Anabaptist

anabaptist movement

Phong trào Anabaptist

anabaptist communities

Cộng đồng Anabaptist

were anabaptists

Người Anabaptist

anabaptist dissent

Sự bất đồng của Anabaptist

anabaptist origins

Nguồn gốc Anabaptist

radical anabaptists

Anabaptist cực đoan

Câu ví dụ

anabaptists advocated for adult baptism, a key distinction from mainstream protestantism.

Anabaptists ủng hộ rửa tội cho người trưởng thành, một khác biệt chính với chủ nghĩa khải nguyên chính thống.

historians debate the extent of anabaptist influence on the radical reformation.

Các nhà sử học tranh luận về mức độ ảnh hưởng của Anabaptists đối với cuộc cải cách cực đoan.

early anabaptists faced severe persecution for their beliefs and practices.

Các Anabaptists đầu tiên phải đối mặt với sự truy bức nghiêm trọng vì niềm tin và thực hành của họ.

the anabaptist movement emphasized pacifism and non-resistance to authority.

Phong trào Anabaptist nhấn mạnh chủ nghĩa hòa bình và không kháng cự đối với quyền lực.

many anabaptists sought refuge in zurich under the protection of ulrich zwingli.

Nhiều Anabaptists tìm nơi tị nạn tại Zurich dưới sự bảo vệ của Ulrich Zwingli.

anabaptist communities often practiced communal living and shared resources.

Các cộng đồng Anabaptist thường thực hành lối sống cộng đồng và chia sẻ tài nguyên.

the teachings of menno simons significantly shaped the anabaptist movement.

Các học thuyết của Menno Simons đã định hình đáng kể phong trào Anabaptist.

anabaptists believed in separation from the world and living a simple life.

Anabaptists tin vào sự tách biệt khỏi thế gian và sống một cuộc sống giản dị.

some anabaptist groups faced accusations of radicalism and sedition.

Một số nhóm Anabaptist đối mặt với cáo buộc cực đoan và lật đổ.

anabaptist theology stressed believer's baptism and discipleship.

Thần học Anabaptist nhấn mạnh việc rửa tội cho người tin và việc làm môn đồ.

the legacy of anabaptists continues to inspire contemporary peace movements.

Dòng dõi của Anabaptist tiếp tục truyền cảm hứng cho các phong trào hòa bình hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay