data analyzers
phân tích dữ liệu
speech analyzers
phân tích âm thanh
analyzers used
phân tích được sử dụng
market analyzers
phân tích thị trường
analyzers report
báo cáo phân tích
text analyzers
phân tích văn bản
analyzers identify
phân tích xác định
financial analyzers
phân tích tài chính
the lab uses sophisticated analyzers to test water quality.
Phòng thí nghiệm sử dụng các máy phân tích tinh vi để kiểm tra chất lượng nước.
we need to purchase new analyzers for the chemistry department.
Chúng ta cần mua các máy phân tích mới cho bộ môn hóa học.
the data from the analyzers provided valuable insights.
Dữ liệu từ các máy phân tích đã cung cấp những hiểu biết quý giá.
regular maintenance is crucial for accurate analyzer readings.
Bảo trì định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo các kết quả đọc từ máy phân tích chính xác.
the engineers are calibrating the gas analyzers.
Các kỹ sư đang hiệu chuẩn các máy phân tích khí.
the analyzers detected a high level of pollutants.
Các máy phân tích đã phát hiện mức ô nhiễm cao.
we compared the results from different analyzers.
Chúng ta đã so sánh các kết quả từ các máy phân tích khác nhau.
the analyzers automatically record and store data.
Các máy phân tích tự động ghi lại và lưu trữ dữ liệu.
the company specializes in manufacturing industrial analyzers.
Doanh nghiệp này chuyên sản xuất các máy phân tích công nghiệp.
the research team utilized portable analyzers in the field.
Đội ngũ nghiên cứu đã sử dụng các máy phân tích di động tại hiện trường.
the analyzers require a stable power supply.
Các máy phân tích cần một nguồn điện ổn định.
data analyzers
phân tích dữ liệu
speech analyzers
phân tích âm thanh
analyzers used
phân tích được sử dụng
market analyzers
phân tích thị trường
analyzers report
báo cáo phân tích
text analyzers
phân tích văn bản
analyzers identify
phân tích xác định
financial analyzers
phân tích tài chính
the lab uses sophisticated analyzers to test water quality.
Phòng thí nghiệm sử dụng các máy phân tích tinh vi để kiểm tra chất lượng nước.
we need to purchase new analyzers for the chemistry department.
Chúng ta cần mua các máy phân tích mới cho bộ môn hóa học.
the data from the analyzers provided valuable insights.
Dữ liệu từ các máy phân tích đã cung cấp những hiểu biết quý giá.
regular maintenance is crucial for accurate analyzer readings.
Bảo trì định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo các kết quả đọc từ máy phân tích chính xác.
the engineers are calibrating the gas analyzers.
Các kỹ sư đang hiệu chuẩn các máy phân tích khí.
the analyzers detected a high level of pollutants.
Các máy phân tích đã phát hiện mức ô nhiễm cao.
we compared the results from different analyzers.
Chúng ta đã so sánh các kết quả từ các máy phân tích khác nhau.
the analyzers automatically record and store data.
Các máy phân tích tự động ghi lại và lưu trữ dữ liệu.
the company specializes in manufacturing industrial analyzers.
Doanh nghiệp này chuyên sản xuất các máy phân tích công nghiệp.
the research team utilized portable analyzers in the field.
Đội ngũ nghiên cứu đã sử dụng các máy phân tích di động tại hiện trường.
the analyzers require a stable power supply.
Các máy phân tích cần một nguồn điện ổn định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay