examiners

[Mỹ]/ɪɡˈzæmɪnəz/
[Anh]/ɪɡˈzæmɪnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người tiến hành kiểm tra

Cụm từ & Cách kết hợp

examiner feedback

phản hồi của giám khảo

examiner report

báo cáo của giám khảo

examiner panel

hội đồng giám khảo

examiner guidelines

hướng dẫn của giám khảo

examiner evaluation

đánh giá của giám khảo

examiner qualifications

trình độ của giám khảo

examiner selection

chọn giám khảo

examiner training

đào tạo giám khảo

examiner duties

nhiệm vụ của giám khảo

examiner role

vai trò của giám khảo

Câu ví dụ

the examiners will review your papers carefully.

Các giám khảo sẽ xem xét bài viết của bạn một cách cẩn thận.

examiners often provide feedback to help students improve.

Các giám khảo thường cung cấp phản hồi để giúp học sinh cải thiện.

it's important to impress the examiners during the interview.

Điều quan trọng là gây ấn tượng với các giám khảo trong quá trình phỏng vấn.

examiners are responsible for maintaining academic integrity.

Các giám khảo có trách nhiệm duy trì tính toàn vẹn của học thuật.

the examiners will announce the results next week.

Các giám khảo sẽ công bố kết quả vào tuần tới.

students should prepare thoroughly for the examiners' questions.

Học sinh nên chuẩn bị kỹ lưỡng cho các câu hỏi của giám khảo.

examiners may ask for additional documentation.

Các giám khảo có thể yêu cầu thêm tài liệu.

many examiners have years of experience in their fields.

Nhiều giám khảo có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực của họ.

examiners evaluate both the content and presentation of the work.

Các giám khảo đánh giá cả nội dung và trình bày của công việc.

good communication skills are essential when dealing with examiners.

Kỹ năng giao tiếp tốt là điều cần thiết khi làm việc với các giám khảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay