anecdotalist at heart
người yêu thích những câu chuyện kể
a self-proclaimed anecdotalist
người tự nhận mình là người yêu thích những câu chuyện kể
anecdotalist's fallacy
ngụy biện của người yêu thích những câu chuyện kể
anecdotalist's perspective
quan điểm của người yêu thích những câu chuyện kể
skeptical of anecdotalists
hoài nghi về những người yêu thích những câu chuyện kể
anecdotalist's bias
thiên kiến của người yêu thích những câu chuyện kể
appeal to anecdotalists
khuyến dụ người yêu thích những câu chuyện kể
anecdotalist's conclusion
kết luận của người yêu thích những câu chuyện kể
he is known as an anecdotalist, always ready with a story.
anh ta được biết đến như một người kể chuyện, luôn sẵn sàng với một câu chuyện.
the anecdotalist's approach to history relies heavily on personal accounts.
phương pháp tiếp cận lịch sử của người kể chuyện dựa nhiều vào các câu chuyện cá nhân.
while his stories are entertaining, they shouldn't be taken as factual by an anecdotalist.
mặc dù những câu chuyện của anh ta thú vị, nhưng chúng không nên được coi là sự thật bởi một người kể chuyện.
the teacher encouraged students to become active listeners and avoid being purely anecdotalists.
giáo viên khuyến khích học sinh trở thành những người lắng nghe tích cực và tránh trở thành những người kể chuyện thuần túy.
he dismissed the anecdotalist's claims, citing the need for rigorous scientific evidence.
anh ta bác bỏ những tuyên bố của người kể chuyện, viện dẫn sự cần thiết của bằng chứng khoa học nghiêm ngặt.
an anecdotalist might say, "my grandfather always told me..."
một người kể chuyện có thể nói, “ông nội tôi luôn kể cho tôi…”
be wary of accepting information solely from an anecdotalist; seek multiple sources.
cẩn thận khi chấp nhận thông tin chỉ từ một người kể chuyện; hãy tìm kiếm nhiều nguồn.
despite being an anecdotalist, she possessed a keen understanding of human nature.
mặc dù là một người kể chuyện, nhưng cô ấy có một sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người.
anecdotalist at heart
người yêu thích những câu chuyện kể
a self-proclaimed anecdotalist
người tự nhận mình là người yêu thích những câu chuyện kể
anecdotalist's fallacy
ngụy biện của người yêu thích những câu chuyện kể
anecdotalist's perspective
quan điểm của người yêu thích những câu chuyện kể
skeptical of anecdotalists
hoài nghi về những người yêu thích những câu chuyện kể
anecdotalist's bias
thiên kiến của người yêu thích những câu chuyện kể
appeal to anecdotalists
khuyến dụ người yêu thích những câu chuyện kể
anecdotalist's conclusion
kết luận của người yêu thích những câu chuyện kể
he is known as an anecdotalist, always ready with a story.
anh ta được biết đến như một người kể chuyện, luôn sẵn sàng với một câu chuyện.
the anecdotalist's approach to history relies heavily on personal accounts.
phương pháp tiếp cận lịch sử của người kể chuyện dựa nhiều vào các câu chuyện cá nhân.
while his stories are entertaining, they shouldn't be taken as factual by an anecdotalist.
mặc dù những câu chuyện của anh ta thú vị, nhưng chúng không nên được coi là sự thật bởi một người kể chuyện.
the teacher encouraged students to become active listeners and avoid being purely anecdotalists.
giáo viên khuyến khích học sinh trở thành những người lắng nghe tích cực và tránh trở thành những người kể chuyện thuần túy.
he dismissed the anecdotalist's claims, citing the need for rigorous scientific evidence.
anh ta bác bỏ những tuyên bố của người kể chuyện, viện dẫn sự cần thiết của bằng chứng khoa học nghiêm ngặt.
an anecdotalist might say, "my grandfather always told me..."
một người kể chuyện có thể nói, “ông nội tôi luôn kể cho tôi…”
be wary of accepting information solely from an anecdotalist; seek multiple sources.
cẩn thận khi chấp nhận thông tin chỉ từ một người kể chuyện; hãy tìm kiếm nhiều nguồn.
despite being an anecdotalist, she possessed a keen understanding of human nature.
mặc dù là một người kể chuyện, nhưng cô ấy có một sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay