anecdotalist

[Mỹ]/ˌænɪkˈdoʊtəlɪst/
[Anh]/ˌænekˈdoʊtəˌlɪst/

Dịch

n. Một người thu thập hoặc kể lại những giai thoại.

Cụm từ & Cách kết hợp

anecdotalist at heart

người yêu thích những câu chuyện kể

a self-proclaimed anecdotalist

người tự nhận mình là người yêu thích những câu chuyện kể

anecdotalist's fallacy

ngụy biện của người yêu thích những câu chuyện kể

anecdotalist's perspective

quan điểm của người yêu thích những câu chuyện kể

skeptical of anecdotalists

hoài nghi về những người yêu thích những câu chuyện kể

anecdotalist's bias

thiên kiến của người yêu thích những câu chuyện kể

appeal to anecdotalists

khuyến dụ người yêu thích những câu chuyện kể

anecdotalist's conclusion

kết luận của người yêu thích những câu chuyện kể

Câu ví dụ

he is known as an anecdotalist, always ready with a story.

anh ta được biết đến như một người kể chuyện, luôn sẵn sàng với một câu chuyện.

the anecdotalist's approach to history relies heavily on personal accounts.

phương pháp tiếp cận lịch sử của người kể chuyện dựa nhiều vào các câu chuyện cá nhân.

while his stories are entertaining, they shouldn't be taken as factual by an anecdotalist.

mặc dù những câu chuyện của anh ta thú vị, nhưng chúng không nên được coi là sự thật bởi một người kể chuyện.

the teacher encouraged students to become active listeners and avoid being purely anecdotalists.

giáo viên khuyến khích học sinh trở thành những người lắng nghe tích cực và tránh trở thành những người kể chuyện thuần túy.

he dismissed the anecdotalist's claims, citing the need for rigorous scientific evidence.

anh ta bác bỏ những tuyên bố của người kể chuyện, viện dẫn sự cần thiết của bằng chứng khoa học nghiêm ngặt.

an anecdotalist might say, "my grandfather always told me..."

một người kể chuyện có thể nói, “ông nội tôi luôn kể cho tôi…”

be wary of accepting information solely from an anecdotalist; seek multiple sources.

cẩn thận khi chấp nhận thông tin chỉ từ một người kể chuyện; hãy tìm kiếm nhiều nguồn.

despite being an anecdotalist, she possessed a keen understanding of human nature.

mặc dù là một người kể chuyện, nhưng cô ấy có một sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay