angers me deeply
khiến tôi vô cùng tức giận
anger management
quản lý sự tức giận
fuels angers
khơi dậy sự tức giận
angers up quickly
dễ dàng nổi giận
anger issues
các vấn đề về sự tức giận
angers towards
sự tức giận đối với
unintentionally angers
vô tình khiến người khác tức giận
angers others
khiến người khác tức giận
his rudeness angers me.
Sự thô lỗ của anh ấy khiến tôi tức giận.
the injustice angers the public.
Sự bất công khiến công chúng phẫn nộ.
traffic jams anger many drivers.
Tắc đường khiến nhiều tài xế tức giận.
her constant criticism angers her coworkers.
Lời chỉ trích liên tục của cô ấy khiến đồng nghiệp tức giận.
the news angered the protesters.
Tin tức đã khiến những người biểu tình phẫn nộ.
his actions anger his family.
Hành động của anh ấy khiến gia đình anh ấy tức giận.
their lies anger me deeply.
Những lời nói dối của họ khiến tôi rất tức giận.
the unfair treatment angers the students.
Sự đối xử bất công khiến sinh viên tức giận.
being ignored angers her.
Việc bị bỏ qua khiến cô ấy tức giận.
his words anger her.
Lời nói của anh ấy khiến cô ấy tức giận.
angers me deeply
khiến tôi vô cùng tức giận
anger management
quản lý sự tức giận
fuels angers
khơi dậy sự tức giận
angers up quickly
dễ dàng nổi giận
anger issues
các vấn đề về sự tức giận
angers towards
sự tức giận đối với
unintentionally angers
vô tình khiến người khác tức giận
angers others
khiến người khác tức giận
his rudeness angers me.
Sự thô lỗ của anh ấy khiến tôi tức giận.
the injustice angers the public.
Sự bất công khiến công chúng phẫn nộ.
traffic jams anger many drivers.
Tắc đường khiến nhiều tài xế tức giận.
her constant criticism angers her coworkers.
Lời chỉ trích liên tục của cô ấy khiến đồng nghiệp tức giận.
the news angered the protesters.
Tin tức đã khiến những người biểu tình phẫn nộ.
his actions anger his family.
Hành động của anh ấy khiến gia đình anh ấy tức giận.
their lies anger me deeply.
Những lời nói dối của họ khiến tôi rất tức giận.
the unfair treatment angers the students.
Sự đối xử bất công khiến sinh viên tức giận.
being ignored angers her.
Việc bị bỏ qua khiến cô ấy tức giận.
his words anger her.
Lời nói của anh ấy khiến cô ấy tức giận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay