angsts

[Mỹ]/ˈæŋstz/
[Anh]/ˈɑːŋstz/

Dịch

n. Cảm giác lo âu hoặc bất an sâu sắc, thường về tình trạng của thế giới hoặc vị trí của một người trong đó.; Angst (danh từ riêng) - tên của một người; cũng có thể là họ có nguồn gốc từ Đức hoặc Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

teenage angsts

nỗi lo tuổi thiếu niên

existential angsts

nỗi lo về sự tồn tại

career angsts

nỗi lo sự nghiệp

social angsts

nỗi lo xã hội

relationship angsts

nỗi lo về mối quan hệ

literary angsts

nỗi lo về văn học

artistic angsts

nỗi lo về nghệ thuật

financial angsts

nỗi lo tài chính

political angsts

nỗi lo chính trị

Câu ví dụ

his angsts about the future kept him awake at night.

Những lo lắng về tương lai khiến anh không thể ngủ được vào ban đêm.

she tried to ignore her angsts and focus on the task at hand.

Cô ấy cố gắng bỏ qua những lo lắng của mình và tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.

the artist's angsts were evident in his dark and brooding paintings.

Những lo lắng của họa sĩ thể hiện rõ trong những bức tranh u ám và đầy ám ảnh của ông.

he confided his angsts to his closest friend, seeking comfort and advice.

Anh chia sẻ những lo lắng của mình với người bạn thân nhất, tìm kiếm sự an ủi và lời khuyên.

her teenage years were filled with angsts and uncertainties about her identity.

Những năm thiếu niên của cô tràn đầy những lo lắng và bất định về bản sắc của mình.

the novel explores the angsts of modern life in a poignant and insightful way.

Cuốn tiểu thuyết khám phá những lo lắng của cuộc sống hiện đại một cách sâu sắc và đầy cảm xúc.

he channeled his angsts into writing poetry, finding solace in expressing his emotions.

Anh chuyển những lo lắng của mình thành viết thơ, tìm thấy sự an ủi trong việc bày tỏ cảm xúc của mình.

the therapist helped him understand and manage his angsts through cognitive behavioral therapy.

Nhà trị liệu đã giúp anh hiểu và kiểm soát những lo lắng của mình thông qua liệu pháp hành vi nhận thức.

his angsts about the presentation were evident in his nervous gestures and shaky voice.

Những lo lắng của anh về bài thuyết trình thể hiện rõ qua cử chỉ bồn chồn và giọng nói run rẩy.

she learned to cope with her angsts by practicing mindfulness and meditation.

Cô ấy đã học cách đối phó với những lo lắng của mình bằng cách thực hành chánh niệm và thiền định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay