vaporless environment
Môi trường không hơi
vaporless cooking
Nấu ăn không hơi
vaporless technology
Công nghệ không hơi
vaporless system
Hệ thống không hơi
vaporless appliance
Thiết bị không hơi
vaporless device
Thiết bị không hơi
vaporless operation
Hoạt động không hơi
vaporless heating
Đun nóng không hơi
vaporless method
Phương pháp không hơi
vaporless process
Quy trình không hơi
vaporless environment
Môi trường không hơi
vaporless cooking
Nấu ăn không hơi
vaporless technology
Công nghệ không hơi
vaporless system
Hệ thống không hơi
vaporless appliance
Thiết bị không hơi
vaporless device
Thiết bị không hơi
vaporless operation
Hoạt động không hơi
vaporless heating
Đun nóng không hơi
vaporless method
Phương pháp không hơi
vaporless process
Quy trình không hơi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay