vaporless

[Mỹ]/ˈveɪpələs/
[Anh]/ˈveɪpərlɪs/

Dịch

adj. không có hơi nước; thiếu hơi nước hoặc sương mù

Cụm từ & Cách kết hợp

vaporless environment

Môi trường không hơi

vaporless cooking

Nấu ăn không hơi

vaporless technology

Công nghệ không hơi

vaporless system

Hệ thống không hơi

vaporless appliance

Thiết bị không hơi

vaporless device

Thiết bị không hơi

vaporless operation

Hoạt động không hơi

vaporless heating

Đun nóng không hơi

vaporless method

Phương pháp không hơi

vaporless process

Quy trình không hơi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay