bestial

[Mỹ]/'bestɪəl/
[Anh]/'bɛtʃəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hoang dã, như một con thú hoang.

Câu ví dụ

bestial and barbaric acts.

những hành động tàn bạo và man rợ.

bestial and sordid drunkenness.

sự say xỉn tàn bạo và đồi bại.

Darwin's revelations about our bestial beginnings.

những tiết lộ của Darwin về nguồn gốc tàn bạo của chúng ta.

The mountain boiled with demonic energy, glazed with flickering broken-cloud light, the wind combed the grass and drew from the damaged krummholz and slit rock a bestial drone.

Ngọn núi sôi sùng sục với năng lượng quỷ dữ, phủ một lớp ánh sáng mờ ảo từ những đám mây vỡ, gió lay động những ngọn cỏ và rút ra từ những bụi cây và đá bị hư hại một tiếng ồn ào tàn bạo.

Perhaps we have unconsciously repressed such bestial and horrific attributes only to see them reoccur in what is simply another manifestation of the same evil presented by the Antichrist.

Có lẽ chúng ta đã vô thức kìm nén những phẩm chất tàn bạo và kinh hoàng như vậy chỉ để thấy chúng tái diễn trong những gì chỉ đơn giản là một biểu hiện khác của cùng một điều ác do Antichrist thể hiện.

The bestial nature of the crime shocked the entire community.

Bản chất tàn bạo của vụ án đã gây sốc cho cả cộng đồng.

The bestial roar of the lion echoed through the jungle.

Tiếng gầm tàn bạo của con sư tử vang vọng khắp khu rừng.

The bestial instincts of survival kicked in during the dangerous situation.

Những bản năng tàn bạo về sự sinh tồn trỗi dậy trong tình huống nguy hiểm.

The bestial violence in the movie made it difficult to watch.

Bạo lực tàn bạo trong bộ phim khiến nó khó xem.

The bestial behavior of the dictator led to widespread fear among the citizens.

Hành vi tàn bạo của nhà độc tài đã dẫn đến sự sợ hãi lan rộng trong dân chúng.

The bestial cruelty of the war left a lasting impact on the survivors.

Sự tàn nhẫn tàn bạo của cuộc chiến đã để lại tác động lâu dài đối với những người sống sót.

The bestial rage in his eyes was unsettling.

Sự giận dữ tàn bạo trong mắt anh ta thật đáng lo ngại.

The bestial desire for power consumed him completely.

Nỗi khao khát quyền lực tàn bạo đã nuốt chửng anh ta hoàn toàn.

The bestial hunger in her eyes made her seem almost feral.

Nỗi đói tàn bạo trong mắt cô khiến cô có vẻ gần như hoang dã.

The bestial nature of the wild animal was evident in its hunting techniques.

Bản chất tàn bạo của động vật hoang dã thể hiện rõ ở những kỹ thuật săn bắt của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay