announcers

[Mỹ]/əˈnaʊnsərz/
[Anh]/əˈnaʊnsər z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người đưa ra thông báo hoặc phát thông tin trên radio, truyền hình, v.v.; ai đó giới thiệu một buổi biểu diễn hoặc sự kiện trong rạp hát hoặc các hình thức giải trí khác.; ai đó mô tả tiến trình của một sự kiện thể thao hoặc cuộc thi.

Cụm từ & Cách kết hợp

sports announcers

Người dẫn chương trình thể thao

news announcers

Người dẫn tin tức

broadcast announcers

Người dẫn chương trình phát sóng

radio announcers

Người dẫn chương trình radio

television announcers

Người dẫn chương trình truyền hình

award show announcers

Người dẫn chương trình trao giải

announcers booth

Phòng của người dẫn chương trình

primary announcers

Người dẫn chương trình chính

backup announcers

Người dẫn chương trình dự bị

announcers microphone

Micro của người dẫn chương trình

Câu ví dụ

the announcers were excited about the upcoming game.

Những người dẫn chương trình rất hào hứng về trận đấu sắp tới.

sports announcers often use colorful metaphors.

Những người dẫn chương trình thể thao thường sử dụng những phép ẩn dụ đầy màu sắc.

the radio announcers provided live coverage of the event.

Những người dẫn chương trình radio đã cung cấp bản tin trực tiếp về sự kiện.

announcers play a crucial role in shaping public opinion.

Những người dẫn chương trình đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận.

the tv announcers introduced the guests to the audience.

Những người dẫn chương trình truyền hình đã giới thiệu khách mời đến với khán giả.

announcers need to be clear, concise, and engaging.

Những người dẫn chương trình cần phải rõ ràng, súc tích và hấp dẫn.

the announcers' voices were calm despite the tension.

Giọng nói của những người dẫn chương trình vẫn bình tĩnh dù có sự căng thẳng.

announcers are often responsible for reading news bulletins.

Những người dẫn chương trình thường chịu trách nhiệm đọc các bản tin thời sự.

the announcers kept the audience informed throughout the ceremony.

Những người dẫn chương trình đã giữ cho khán giả được thông báo trong suốt buổi lễ.

announcers can be found in various media outlets, including radio and television.

Những người dẫn chương trình có thể được tìm thấy ở nhiều phương tiện truyền thông khác nhau, bao gồm radio và truyền hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay