system notifies
hệ thống thông báo
user notifies
người dùng thông báo
app notifies
ứng dụng thông báo
event notifies
sự kiện thông báo
service notifies
dịch vụ thông báo
admin notifies
quản trị viên thông báo
alert notifies
cảnh báo thông báo
email notifies
email thông báo
system notifies user
hệ thống thông báo cho người dùng
software notifies
phần mềm thông báo
the system notifies users about updates.
hệ thống thông báo cho người dùng về các bản cập nhật.
the app notifies you when new messages arrive.
ứng dụng thông báo cho bạn khi có tin nhắn mới.
the teacher notifies parents of any schedule changes.
giáo viên thông báo cho phụ huynh về bất kỳ thay đổi lịch trình nào.
the alarm notifies us of any security breaches.
báo động thông báo cho chúng tôi về bất kỳ vi phạm bảo mật nào.
the software notifies users of important deadlines.
phần mềm thông báo cho người dùng về các thời hạn quan trọng.
the server notifies the admin when it goes down.
máy chủ thông báo cho quản trị viên khi nó bị ngừng hoạt động.
the event notifies participants of the agenda.
sự kiện thông báo cho người tham gia về chương trình nghị sự.
the notification system notifies everyone instantly.
hệ thống thông báo thông báo cho mọi người ngay lập tức.
the application notifies you of your account status.
ứng dụng thông báo cho bạn về trạng thái tài khoản của bạn.
the website notifies users about new features.
trang web thông báo cho người dùng về các tính năng mới.
system notifies
hệ thống thông báo
user notifies
người dùng thông báo
app notifies
ứng dụng thông báo
event notifies
sự kiện thông báo
service notifies
dịch vụ thông báo
admin notifies
quản trị viên thông báo
alert notifies
cảnh báo thông báo
email notifies
email thông báo
system notifies user
hệ thống thông báo cho người dùng
software notifies
phần mềm thông báo
the system notifies users about updates.
hệ thống thông báo cho người dùng về các bản cập nhật.
the app notifies you when new messages arrive.
ứng dụng thông báo cho bạn khi có tin nhắn mới.
the teacher notifies parents of any schedule changes.
giáo viên thông báo cho phụ huynh về bất kỳ thay đổi lịch trình nào.
the alarm notifies us of any security breaches.
báo động thông báo cho chúng tôi về bất kỳ vi phạm bảo mật nào.
the software notifies users of important deadlines.
phần mềm thông báo cho người dùng về các thời hạn quan trọng.
the server notifies the admin when it goes down.
máy chủ thông báo cho quản trị viên khi nó bị ngừng hoạt động.
the event notifies participants of the agenda.
sự kiện thông báo cho người tham gia về chương trình nghị sự.
the notification system notifies everyone instantly.
hệ thống thông báo thông báo cho mọi người ngay lập tức.
the application notifies you of your account status.
ứng dụng thông báo cho bạn về trạng thái tài khoản của bạn.
the website notifies users about new features.
trang web thông báo cho người dùng về các tính năng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay