annulments

[Mỹ]/[əˈnuːlmənts]/
[Anh]/[əˈnuːlmənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hủy bỏ; điều gì đó bị hủy bỏ; việc hủy bỏ hoặc chấm dứt hợp hôn một cách chính thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

annulment cases

các vụ hủy bỏ

seeking annulments

xin hủy bỏ

high annulment rate

tỷ lệ hủy bỏ cao

annulment proceedings

thủ tục hủy bỏ

grant annulments

cấp các quyết định hủy bỏ

avoid annulments

tránh các quyết định hủy bỏ

annulment laws

luật hủy bỏ

recent annulments

các vụ hủy bỏ gần đây

annulment process

quy trình hủy bỏ

complex annulments

các vụ hủy bỏ phức tạp

Câu ví dụ

the court granted the couple's request for annulments after discovering fraud.

Tòa án đã chấp nhận yêu cầu hủy hôn của cặp đôi sau khi phát hiện ra có gian lận.

rising numbers of annulments are a concern for family law experts.

Số lượng các vụ hủy hôn ngày càng tăng là một mối quan ngại đối với các chuyên gia luật gia đình.

she sought annulments based on her husband's undisclosed prior marriage.

Cô ấy yêu cầu hủy hôn dựa trên cuộc hôn nhân trước đó chưa tiết lộ của chồng cô.

the legal process for annulments can be lengthy and complex.

Quy trình pháp lý để hủy hôn có thể dài và phức tạp.

annulments differ from divorce proceedings in several key aspects.

Hủy hôn khác với các thủ tục ly hôn ở một số khía cạnh quan trọng.

they faced significant challenges in obtaining annulments due to the state's laws.

Họ phải đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc xin hủy hôn do luật của tiểu bang.

the judge carefully reviewed the evidence regarding the annulments.

Thẩm phán đã xem xét cẩn thận các bằng chứng liên quan đến các vụ hủy hôn.

annulments are often granted when there is a fundamental flaw in the marriage.

Hủy hôn thường được chấp thuận khi có một khuyết điểm cơ bản trong cuộc hôn nhân.

the impact of annulments on children can be devastating.

Tác động của việc hủy hôn đối với trẻ em có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

she filed for annulments shortly after the wedding ceremony.

Cô ấy đã nộp đơn xin hủy hôn ngay sau buổi lễ cưới.

annulments require proving the marriage was void from the beginning.

Hủy hôn đòi hỏi phải chứng minh rằng cuộc hôn nhân là vô hiệu ngay từ đầu.

the state's laws regarding annulments are quite strict.

Luật của tiểu bang về việc hủy hôn khá nghiêm ngặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay