antithrombogenic

[Mỹ]/ˌæntiθrɒmbəˈdʒenɪk/
[Anh]/ˌæntiθrɑːmbəˈd�enɪk/

Dịch

adj. Ngăn ngừa hoặc làm cản trở sự hình thành cục máu đông; liên quan đến chống đông máu.
n. Một chất hoặc bề mặt ngăn ngừa đông máu.

Cụm từ & Cách kết hợp

antithrombogenic coating

Chất phủ kháng đông máu

antithrombogenic surface

Bề mặt kháng đông máu

antithrombogenic material

Vật liệu kháng đông máu

antithrombogenic properties

Tính chất kháng đông máu

antithrombogenic agents

Các chất kháng đông máu

highly antithrombogenic

Rất kháng đông máu

antithrombogenic catheter

Ống thông kháng đông máu

antithrombogenic device

Thiết bị kháng đông máu

antithrombogenic polymer

Polyme kháng đông máu

antithrombogenic membrane

Màng kháng đông máu

Câu ví dụ

the medical device is coated with an antithrombogenic polymer to prevent blood clotting during surgery.

Thiết bị y tế được phủ một lớp polymer chống đông máu nhằm ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong quá trình phẫu thuật.

new antithrombogenic agents are being developed to reduce the risk of stroke in high-risk patients.

Các chất chống đông máu mới đang được phát triển nhằm giảm nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân có nguy cơ cao.

the antithrombogenic properties of this biomaterial make it ideal for cardiovascular implants and prosthetic devices.

Tính chất chống đông máu của vật liệu sinh học này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị cấy ghép tim mạch và thiết bị thay thế.

researchers have discovered a novel antithrombogenic coating that significantly extends the lifespan of artificial heart valves.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một lớp phủ chống đông máu mới giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ của van tim nhân tạo.

the antithrombogenic activity of this compound was demonstrated through extensive laboratory testing and clinical validation.

Tính chất chống đông máu của hợp chất này đã được chứng minh thông qua các thử nghiệm phòng thí nghiệm rộng rãi và xác minh lâm sàng.

surface modification with antithrombogenic molecules effectively reduces platelet adhesion and subsequent clot formation.

Việc sửa đổi bề mặt bằng các phân tử chống đông máu hiệu quả trong việc giảm sự bám dính của tiểu cầu và hình thành cục máu đông sau đó.

the hospital has implemented comprehensive antithrombogenic protocols for all invasive cardiovascular procedures.

Bệnh viện đã triển khai các quy trình chống đông máu toàn diện cho tất cả các thủ thuật tim mạch xâm lấn.

advanced antithrombogenic materials are revolutionizing the design of blood-contacting medical devices such as catheters.

Các vật liệu chống đông máu tiên tiến đang cách mạng hóa thiết kế các thiết bị y tế tiếp xúc với máu như ống thông.

clinical trials are currently evaluating the efficacy of next-generation antithrombogenic drugs for treating deep vein thrombosis.

Các thử nghiệm lâm sàng hiện đang đánh giá hiệu quả của các loại thuốc chống đông máu thế hệ mới trong điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu.

the antithrombogenic surface treatment applied to coronary stents has dramatically reduced restenosis rates in patients.

Việc xử lý bề mặt chống đông máu được áp dụng cho các支架 động mạch đã làm giảm đáng kể tỷ lệ tái hẹp mạch ở bệnh nhân.

nanoparticles engineered with antithrombogenic properties offer promising applications in targeted drug delivery systems.

Các hạt nano được thiết kế với tính chất chống đông máu mở ra những ứng dụng đầy hứa hẹn trong các hệ thống giao thuốc nhắm mục tiêu.

the cardiovascular surgeon recommended antithrombogenic therapy following the successful implantation of the ventricular assist device.

Bác sĩ tim mạch đã khuyên dùng liệu pháp chống đông máu sau khi cấy ghép thành công thiết bị hỗ trợ thất thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay