anucleated

[Mỹ]/əˈnjuːkliːeɪtɪd/
[Anh]/əˈnuːkliːeɪtɪd/

Dịch

adj.lacking a nucleus; without a nucleus

Cụm từ & Cách kết hợp

anucleated cells

tế bào không có nhân

anucleated erythrocytes

erythrocytes không có nhân

become anucleated

trở nên không có nhân

anucleated red blood cells

bạch cầu không có nhân

anucleated state

trạng thái không có nhân

remains anucleated

vẫn không có nhân

anucleated platelets

thành phần tiểu cầu không có nhân

anucleated condition

tình trạng không có nhân

anucleated organisms

sinh vật không có nhân

Câu ví dụ

mature red blood cells are anucleated, allowing them to carry more hemoglobin.

Các tế bào hồng cầu trưởng thành không có nhân, cho phép chúng mang nhiều hemoglobin hơn.

the anucleated platelets lack dna but can still form clots.

Các tiểu cầu không có nhân thiếu DNA nhưng vẫn có thể tạo cục máu đông.

scientists studied why certain cells become anucleated during development.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu lý do tại sao một số tế bào trở thành không có nhân trong quá trình phát triển.

anucleated erythrocytes cannot divide or repair themselves.

Các tế bào hồng cầu không có nhân không thể phân chia hoặc sửa chữa bản thân.

the anucleated state of these cells limits their lifespan.

Trạng thái không có nhân của các tế bào này giới hạn tuổi thọ của chúng.

some single-celled organisms are naturally anucleated.

Một số sinh vật đơn bào tự nhiên không có nhân.

the bone marrow produces anucleated red blood cells.

Tủy xương sản xuất các tế bào hồng cầu không có nhân.

anucleated cells rely entirely on existing proteins for function.

Các tế bào không có nhân hoàn toàn phụ thuộc vào các protein hiện có để hoạt động.

without nuclei, these anucleated cells have unique characteristics.

Không có nhân, các tế bào không có nhân này có đặc điểm độc đáo.

the anucleated condition makes blood transfusions safer.

Trạng thái không có nhân làm cho truyền máu an toàn hơn.

researchers can create anucleated cells in the laboratory.

Nghiên cứu viên có thể tạo ra các tế bào không có nhân trong phòng thí nghiệm.

during maturation, the cell loses its nucleus and becomes anucleated.

Trong quá trình trưởng thành, tế bào mất nhân của nó và trở thành không có nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay