karyotic

[Mỹ]//ˌkær.iˈɒt.ɪk//
[Anh]//ˌker.iˈɑː.tɪk//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

karyotic cells

eukaryotic cells

prokaryotic cells

eukaryotic organisms

prokaryotic organisms

eukaryotic

prokaryotic

karyotic membrane

eukaryotic division

prokaryotic division

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay