control apertures
điều khiển các khẩu độ
camera apertures settings
cài đặt khẩu độ máy ảnh
apertures for ventilation
các khẩu độ thông gió
the telescope uses apertures to gather light.
kính thiên văn sử dụng các khẩu độ để thu ánh sáng.
the camera's apertures allow you to control the amount of light entering the lens.
các khẩu độ của máy ảnh cho phép bạn kiểm soát lượng ánh sáng đi vào ống kính.
the building features numerous small apertures for ventilation.
tòa nhà có nhiều lỗ thông gió nhỏ.
the artist used different sized apertures to create a variety of effects in the photograph.
nghệ sĩ đã sử dụng các khẩu độ có kích thước khác nhau để tạo ra nhiều hiệu ứng khác nhau trong ảnh.
the iris controls the size of the pupil, which is an aperture in the eye.
mống mắt kiểm soát kích thước của đồng tử, đây là một khẩu độ trong mắt.
larger apertures allow more light to enter, resulting in a brighter image.
các khẩu độ lớn hơn cho phép nhiều ánh sáng đi vào, tạo ra hình ảnh sáng hơn.
the photographer adjusted the aperture to capture the perfect exposure.
nhà nhiếp ảnh đã điều chỉnh khẩu độ để chụp được độ phơi sáng hoàn hảo.
apertures in lenses can be measured in f-stops.
các khẩu độ trong ống kính có thể được đo bằng f-stop.
the ancient city walls had numerous apertures for archers to shoot through.
những bức tường thành cổ có nhiều lỗ cho các cung thủ bắn qua.
the microscope uses small apertures to focus the light beam onto the specimen.
kính hiển vi sử dụng các khẩu độ nhỏ để hội tụ chùm ánh sáng lên mẫu vật.
control apertures
điều khiển các khẩu độ
camera apertures settings
cài đặt khẩu độ máy ảnh
apertures for ventilation
các khẩu độ thông gió
the telescope uses apertures to gather light.
kính thiên văn sử dụng các khẩu độ để thu ánh sáng.
the camera's apertures allow you to control the amount of light entering the lens.
các khẩu độ của máy ảnh cho phép bạn kiểm soát lượng ánh sáng đi vào ống kính.
the building features numerous small apertures for ventilation.
tòa nhà có nhiều lỗ thông gió nhỏ.
the artist used different sized apertures to create a variety of effects in the photograph.
nghệ sĩ đã sử dụng các khẩu độ có kích thước khác nhau để tạo ra nhiều hiệu ứng khác nhau trong ảnh.
the iris controls the size of the pupil, which is an aperture in the eye.
mống mắt kiểm soát kích thước của đồng tử, đây là một khẩu độ trong mắt.
larger apertures allow more light to enter, resulting in a brighter image.
các khẩu độ lớn hơn cho phép nhiều ánh sáng đi vào, tạo ra hình ảnh sáng hơn.
the photographer adjusted the aperture to capture the perfect exposure.
nhà nhiếp ảnh đã điều chỉnh khẩu độ để chụp được độ phơi sáng hoàn hảo.
apertures in lenses can be measured in f-stops.
các khẩu độ trong ống kính có thể được đo bằng f-stop.
the ancient city walls had numerous apertures for archers to shoot through.
những bức tường thành cổ có nhiều lỗ cho các cung thủ bắn qua.
the microscope uses small apertures to focus the light beam onto the specimen.
kính hiển vi sử dụng các khẩu độ nhỏ để hội tụ chùm ánh sáng lên mẫu vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay