open slots
các khe mở
available slots
các khe có sẵn
booked slots
các khe đã đặt
fill slots
điền các khe
slot machines
máy đánh bạc
time slots
khung giờ
parking slots
vị trí đỗ xe
slot available
khe có sẵn
slots open
các khe mở
reserve slots
đặt chỗ
the hotel has slots for cars in the parking garage.
Khách sạn có chỗ đỗ xe trong gara.
there are open slots available on the team for new members.
Có những vị trí mở trên đội cho các thành viên mới.
the casino offered slots and table games for gamblers.
Sòng bạc cung cấp các trò chơi đánh bạc và trò chơi trên bàn.
she found a free slot in her schedule for a coffee break.
Cô ấy tìm thấy một khoảng trống trong lịch trình của mình để nghỉ giải lao uống cà phê.
the online course has limited slots for each module.
Khóa học trực tuyến có số lượng chỗ hạn chế cho mỗi mô-đun.
we need to fill the open slots in the project timeline.
Chúng ta cần điền vào các khoảng trống trong lịch trình dự án.
the vending machine had slots for different snack sizes.
Máy bán hàng có các khe cho các kích cỡ đồ ăn nhẹ khác nhau.
the software allows users to customize slots in the interface.
Phần mềm cho phép người dùng tùy chỉnh các khe trong giao diện.
the arcade featured classic games and video slots.
Trung tâm trò chơi điện tử có các trò chơi cổ điển và trò chơi video.
the event registration form has slots for dietary restrictions.
Mẫu đăng ký sự kiện có các khe cho các hạn chế về chế độ ăn uống.
the application form has slots for your personal details.
Mẫu đăng ký có các khe cho thông tin cá nhân của bạn.
open slots
các khe mở
available slots
các khe có sẵn
booked slots
các khe đã đặt
fill slots
điền các khe
slot machines
máy đánh bạc
time slots
khung giờ
parking slots
vị trí đỗ xe
slot available
khe có sẵn
slots open
các khe mở
reserve slots
đặt chỗ
the hotel has slots for cars in the parking garage.
Khách sạn có chỗ đỗ xe trong gara.
there are open slots available on the team for new members.
Có những vị trí mở trên đội cho các thành viên mới.
the casino offered slots and table games for gamblers.
Sòng bạc cung cấp các trò chơi đánh bạc và trò chơi trên bàn.
she found a free slot in her schedule for a coffee break.
Cô ấy tìm thấy một khoảng trống trong lịch trình của mình để nghỉ giải lao uống cà phê.
the online course has limited slots for each module.
Khóa học trực tuyến có số lượng chỗ hạn chế cho mỗi mô-đun.
we need to fill the open slots in the project timeline.
Chúng ta cần điền vào các khoảng trống trong lịch trình dự án.
the vending machine had slots for different snack sizes.
Máy bán hàng có các khe cho các kích cỡ đồ ăn nhẹ khác nhau.
the software allows users to customize slots in the interface.
Phần mềm cho phép người dùng tùy chỉnh các khe trong giao diện.
the arcade featured classic games and video slots.
Trung tâm trò chơi điện tử có các trò chơi cổ điển và trò chơi video.
the event registration form has slots for dietary restrictions.
Mẫu đăng ký sự kiện có các khe cho các hạn chế về chế độ ăn uống.
the application form has slots for your personal details.
Mẫu đăng ký có các khe cho thông tin cá nhân của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay