government appropriations
phân bổ ngân sách của chính phủ
budget appropriations
phân bổ ngân sách
congressional appropriations
phân bổ ngân sách của quốc hội
defense appropriations
phân bổ ngân sách quốc phòng
education appropriations
phân bổ ngân sách giáo dục
military appropriations
phân bổ ngân sách quân sự
transportation appropriations
phân bổ ngân sách giao thông vận tải
appropriations bill
dự luật phân bổ ngân sách
annual appropriations process
quy trình phân bổ ngân sách hàng năm
the government made significant appropriations for education this year.
Chính phủ đã thực hiện những khoản phân bổ đáng kể cho giáo dục năm nay.
appropriations for healthcare are crucial for public well-being.
Việc phân bổ ngân sách cho y tế là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
she reviewed the appropriations bill before the meeting.
Cô ấy đã xem xét dự luật phân bổ ngân sách trước cuộc họp.
there were debates over the appropriations for the new project.
Có những cuộc tranh luận về việc phân bổ ngân sách cho dự án mới.
appropriations must be carefully planned to avoid budget deficits.
Việc phân bổ ngân sách phải được lên kế hoạch cẩn thận để tránh thâm hụt ngân sách.
the appropriations committee is responsible for allocating funds.
Ủy ban phân bổ ngân sách chịu trách nhiệm phân bổ kinh phí.
increased appropriations can lead to improved services.
Việc tăng phân bổ ngân sách có thể dẫn đến cải thiện các dịch vụ.
he advocated for more appropriations for renewable energy projects.
Anh ấy ủng hộ việc phân bổ thêm ngân sách cho các dự án năng lượng tái tạo.
appropriations for disaster relief are essential in emergencies.
Việc phân bổ ngân sách cho cứu trợ thảm họa là rất cần thiết trong các tình huống khẩn cấp.
understanding appropriations helps in effective financial management.
Hiểu rõ về việc phân bổ ngân sách giúp quản lý tài chính hiệu quả.
government appropriations
phân bổ ngân sách của chính phủ
budget appropriations
phân bổ ngân sách
congressional appropriations
phân bổ ngân sách của quốc hội
defense appropriations
phân bổ ngân sách quốc phòng
education appropriations
phân bổ ngân sách giáo dục
military appropriations
phân bổ ngân sách quân sự
transportation appropriations
phân bổ ngân sách giao thông vận tải
appropriations bill
dự luật phân bổ ngân sách
annual appropriations process
quy trình phân bổ ngân sách hàng năm
the government made significant appropriations for education this year.
Chính phủ đã thực hiện những khoản phân bổ đáng kể cho giáo dục năm nay.
appropriations for healthcare are crucial for public well-being.
Việc phân bổ ngân sách cho y tế là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
she reviewed the appropriations bill before the meeting.
Cô ấy đã xem xét dự luật phân bổ ngân sách trước cuộc họp.
there were debates over the appropriations for the new project.
Có những cuộc tranh luận về việc phân bổ ngân sách cho dự án mới.
appropriations must be carefully planned to avoid budget deficits.
Việc phân bổ ngân sách phải được lên kế hoạch cẩn thận để tránh thâm hụt ngân sách.
the appropriations committee is responsible for allocating funds.
Ủy ban phân bổ ngân sách chịu trách nhiệm phân bổ kinh phí.
increased appropriations can lead to improved services.
Việc tăng phân bổ ngân sách có thể dẫn đến cải thiện các dịch vụ.
he advocated for more appropriations for renewable energy projects.
Anh ấy ủng hộ việc phân bổ thêm ngân sách cho các dự án năng lượng tái tạo.
appropriations for disaster relief are essential in emergencies.
Việc phân bổ ngân sách cho cứu trợ thảm họa là rất cần thiết trong các tình huống khẩn cấp.
understanding appropriations helps in effective financial management.
Hiểu rõ về việc phân bổ ngân sách giúp quản lý tài chính hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay