lungless

[Mỹ]/lʌŋləs/
[Anh]/lʌŋləs/

Dịch

adj. không có phổi; thiếu phổi

Cụm từ & Cách kết hợp

lungless salamander

động vật lưỡng cư không có phổi

lungless amphibian

động vật lưỡng cư không có phổi

being lungless

không có phổi

lungless creatures

tạo物 không có phổi

lungless species

loài không có phổi

becoming lungless

trở nên không có phổi

lungless organisms

sinh vật không có phổi

lungless vertebrates

động vật có xương sống không có phổi

completely lungless

hoàn toàn không có phổi

naturally lungless

tự nhiên không có phổi

Câu ví dụ

lungless salamanders breathe entirely through their moist skin, making them vulnerable to environmental changes.

Loài ếch không có phổi hô hấp hoàn toàn thông qua da ẩm, khiến chúng dễ bị tổn thương bởi sự thay đổi môi trường.

researchers discovered a new lungless species of amphibian living in the cloud forests of central america.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài lưỡng cư không có phổi mới sống trong rừng sương mù ở Trung Mỹ.

the lungless condition in some amphibians is an evolutionary adaptation to aquatic environments.

Trạng thái không có phổi ở một số loài lưỡng cư là sự thích nghi tiến hóa với môi trường nước.

biologists study lungless vertebrates to understand how respiration can occur without traditional lungs.

Các nhà sinh vật học nghiên cứu các loài động vật không có phổi để hiểu cách hô hấp có thể xảy ra mà không cần phổi truyền thống.

a lungless salamander was found during the field expedition, measuring only a few centimeters in length.

Một con蝾螈 không có phổi đã được tìm thấy trong chuyến khảo sát ngoài thực địa, chỉ dài vài centimet.

the lungless organism absorbs oxygen directly from water through its skin and mouth lining.

Loài không có phổi này hấp thụ oxy trực tiếp từ nước thông qua da và niêm mạc miệng của nó.

conservationists are concerned about lungless amphibians due to their sensitivity to pollution.

Các nhà bảo tồn lo ngại về các loài lưỡng cư không có phổi do sự nhạy cảm của chúng với ô nhiễm.

lungless creatures have evolved specialized skin that facilitates gas exchange efficiently.

Các loài không có phổi đã tiến hóa ra da chuyên biệt giúp trao đổi khí hiệu quả.

the museum's collection includes several preserved specimens of lungless amphibians from different regions.

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một số mẫu vật được bảo quản của các loài lưỡng cư không có phổi đến từ các khu vực khác nhau.

lungless animals rely on cutaneous respiration to meet their metabolic oxygen requirements.

Động vật không có phổi phụ thuộc vào hô hấp qua da để đáp ứng nhu cầu oxy trao đổi chất của chúng.

scientists are investigating whether climate change threatens lungless salamander populations worldwide.

Các nhà khoa học đang điều tra xem biến đổi khí hậu có đe dọa đến các quần thể蝾螈 không có phổi trên toàn thế giới hay không.

lungless amphibians can absorb oxygen through their skin while submerged underwater.

Các loài lưỡng cư không có phổi có thể hấp thụ oxy qua da khi chìm dưới nước.

the discovery of a lungless frog surprised the scientific community and challenged existing theories.

Sự phát hiện ra một loài ếch không có phổi đã làm cho cộng đồng khoa học ngạc nhiên và thách thức các lý thuyết hiện tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay