aquatics

[Mỹ]/[ˈækwɒtɪks]/
[Anh]/[ˈækwɒtɪks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các hoạt động và môn thể thao liên quan đến bơi lội trong nước; liên quan đến hoặc sống trong nước
adj. liên quan đến hoặc sống trong nước
Word Forms
số nhiềuaquaticss

Cụm từ & Cách kết hợp

aquatics center

Tâm lý bơi lội

aquatics program

Chương trình bơi lội

aquatics complex

Khu phức hợp bơi lội

aquatics sports

Thể thao bơi lội

aquatics facility

Cơ sở bơi lội

doing aquatics

Thực hành bơi lội

aquatics competition

Giải đấu bơi lội

aquatics training

Đào tạo bơi lội

aquatics lessons

Bài học bơi lội

aquatics team

Đội bơi lội

Câu ví dụ

the country has a strong tradition in aquatics, particularly swimming and diving.

Quốc gia này có truyền thống mạnh mẽ trong các môn thể thao dưới nước, đặc biệt là bơi lội và nhảy mây.

she excelled in aquatics during her school years, winning several medals.

Cô ấy đã xuất sắc trong các môn thể thao dưới nước trong thời gian học tập, giành được nhiều huy chương.

the new aquatic center will host regional and national competitions.

Trung tâm thể thao dưới nước mới sẽ đăng cai các giải đấu khu vực và quốc gia.

aquatics training requires dedication, discipline, and excellent technique.

Học tập các môn thể thao dưới nước đòi hỏi sự tận tụy, kỷ luật và kỹ thuật xuất sắc.

he's passionate about aquatics and spends hours practicing his strokes.

Anh ấy đam mê các môn thể thao dưới nước và dành nhiều giờ luyện tập các kỹ thuật bơi.

the aquatic ecosystem is fragile and needs protection from pollution.

Hệ sinh thái dưới nước rất mong manh và cần được bảo vệ khỏi ô nhiễm.

the aquatic sports program offers training in swimming, diving, and water polo.

Chương trình thể thao dưới nước cung cấp đào tạo trong các môn bơi lội, nhảy mây và bóng nước.

the aquatic wildlife thrived in the clear, clean water.

Động vật thủy sinh phát triển mạnh mẽ trong nước trong và sạch.

the aquatic team celebrated their victory with a joyous parade.

Đội thể thao dưới nước đã tổ chức một cuộc diễu hành vui mừng để kỷ niệm chiến thắng của họ.

the aquatic environment provides a habitat for many species.

Môi trường thủy sinh cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật.

the aquatic therapy program helped her recover from her injury.

Chương trình trị liệu dưới nước đã giúp cô ấy phục hồi từ chấn thương.

the aquatic park featured thrilling water slides and a wave pool.

Công viên thủy sinh có những đường trượt nước đầy kịch tính và một hồ sóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay