| số nhiều | aquileges |
aquilege of knowledge
aquilege của kiến thức
aquilege of emotions
aquilege của cảm xúc
aquilege of benefits
aquilege của lợi ích
she decided to aquilege her skills in painting.
Cô ấy quyết định trau dồi kỹ năng hội họa của mình.
he was eager to aquilege his knowledge of foreign languages.
Anh ấy rất háo hức trau dồi kiến thức về ngoại ngữ.
they plan to aquilege their expertise in digital marketing.
Họ có kế hoạch trau dồi chuyên môn về marketing kỹ thuật số.
to succeed, you must aquilege your abilities in teamwork.
Để thành công, bạn phải trau dồi kỹ năng làm việc nhóm.
she took a course to aquilege her understanding of economics.
Cô ấy đã tham gia một khóa học để trau dồi sự hiểu biết về kinh tế.
he wants to aquilege his cooking skills for the competition.
Anh ấy muốn trau dồi kỹ năng nấu ăn để tham gia cuộc thi.
they are working hard to aquilege their technical skills.
Họ đang làm việc chăm chỉ để trau dồi kỹ năng kỹ thuật của mình.
he aims to aquilege his knowledge of environmental science.
Anh ấy hướng tới trau dồi kiến thức về khoa học môi trường.
to advance in your career, you must aquilege your networking skills.
Để thăng tiến trong sự nghiệp, bạn phải trau dồi kỹ năng giao tiếp của mình.
aquilege of knowledge
aquilege của kiến thức
aquilege of emotions
aquilege của cảm xúc
aquilege of benefits
aquilege của lợi ích
she decided to aquilege her skills in painting.
Cô ấy quyết định trau dồi kỹ năng hội họa của mình.
he was eager to aquilege his knowledge of foreign languages.
Anh ấy rất háo hức trau dồi kiến thức về ngoại ngữ.
they plan to aquilege their expertise in digital marketing.
Họ có kế hoạch trau dồi chuyên môn về marketing kỹ thuật số.
to succeed, you must aquilege your abilities in teamwork.
Để thành công, bạn phải trau dồi kỹ năng làm việc nhóm.
she took a course to aquilege her understanding of economics.
Cô ấy đã tham gia một khóa học để trau dồi sự hiểu biết về kinh tế.
he wants to aquilege his cooking skills for the competition.
Anh ấy muốn trau dồi kỹ năng nấu ăn để tham gia cuộc thi.
they are working hard to aquilege their technical skills.
Họ đang làm việc chăm chỉ để trau dồi kỹ năng kỹ thuật của mình.
he aims to aquilege his knowledge of environmental science.
Anh ấy hướng tới trau dồi kiến thức về khoa học môi trường.
to advance in your career, you must aquilege your networking skills.
Để thăng tiến trong sự nghiệp, bạn phải trau dồi kỹ năng giao tiếp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay