archea

[Mỹ]/ɑːˈkiːə/
[Anh]/ɑːrˈkiːə/

Dịch

n. Một lĩnh vực của các vi sinh vật đơn bào là các sinh vật nhân sơ, khác biệt với vi khuẩn, và có khả năng sinh tồn trong các môi trường khắc nghiệt như các mạch nước nóng và hồ muối.

Câu ví dụ

archaea species have been discovered in extreme environments like hot springs and deep-sea vents.

Loài archaea đã được phát hiện trong các môi trường khắc nghiệt như suối nước nóng và các lỗ thông sâu dưới biển.

scientists are studying archaea communities to understand early life on earth.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cộng đồng archaea để hiểu về sự sống sơ khai trên Trái Đất.

some archaea organisms produce methane as part of their metabolism.

Một số sinh vật archaea sản xuất khí metan như một phần của quá trình chuyển hóa của chúng.

archaea cells lack a nucleus but have unique membrane structures.

Tế bào archaea không có nhân nhưng có cấu trúc màng đặc trưng.

recent archaea research has revealed surprising genetic diversity.

Nghiên cứu gần đây về archaea đã tiết lộ sự đa dạng di truyền đáng ngạc nhiên.

these archaea thrive in environments where most life cannot survive.

Loài archaea này phát triển mạnh trong các môi trường mà hầu hết sự sống không thể tồn tại.

methanogenic archaea play a crucial role in the carbon cycle.

Archaea sản xuất khí methane đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon.

archaea diversity is greater than previously thought in marine sediments.

Sự đa dạng của archaea trong trầm tích biển lớn hơn nhiều so với trước đây người ta nghĩ.

the evolution of archaea dates back billions of years.

Sự tiến hóa của archaea có thể truy ngược lại hàng tỷ năm.

archaea habitats include both extreme and moderate environments.

Môi trường sống của archaea bao gồm cả các môi trường khắc nghiệt và ôn hòa.

thermophilic archaea can withstand temperatures above 80 degrees celsius.

Archaea ưa nhiệt có thể chịu được nhiệt độ trên 80 độ Celsius.

archaea are found in oxygen-deprived environments such as soil and animal guts.

Archaea được tìm thấy trong các môi trường thiếu oxy như đất và đường ruột của động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay