arctangents

[Mỹ]/ɑːkˈtændʒənts/
[Anh]/ɑːrkˈtændʒənts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

arctangent

two arctangents

calculate arctangent

hyperbolic arctangent

arctangent value

arctangent of

principal arctangent

multiple arctangents

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay