| số nhiều | aridnesses |
aridness of land
tình trạng khô hạn của đất
suffering aridness
chịu đựng tình trạng khô hạn
extreme aridness
tình trạng khô hạn khắc nghiệt
aridness increased
tình trạng khô hạn tăng lên
combatting aridness
chống lại tình trạng khô hạn
aridness levels
mức độ khô hạn
feeling aridness
cảm nhận tình trạng khô hạn
aridness persists
tình trạng khô hạn vẫn tiếp diễn
aridness affects
tình trạng khô hạn ảnh hưởng đến
measuring aridness
đo lường tình trạng khô hạn
the aridness of the desert made finding water a constant challenge.
Sự khô cằn của sa mạc khiến việc tìm kiếm nước trở thành một thử thách không ngừng.
despite the aridness, the cactus thrived in the harsh environment.
Bất chấp sự khô cằn, loài xương rồng vẫn phát triển mạnh mẽ trong môi trường khắc nghiệt.
the farmer worried about the crop failure due to the increasing aridness.
Người nông dân lo lắng về tình trạng mất mùa do sự khô cằn ngày càng tăng.
the aridness of the land contributed to the dust bowl conditions.
Sự khô cằn của đất đã góp phần vào tình trạng hạn hán.
we felt the aridness of the air as we stepped off the plane.
Chúng tôi cảm nhận được sự khô cằn của không khí khi bước xuống máy bay.
the region suffers from severe aridness, impacting agriculture significantly.
Khu vực này phải chịu sự khô cằn nghiêm trọng, ảnh hưởng đáng kể đến nông nghiệp.
the scientist studied the effects of aridness on plant life.
Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của sự khô cằn đến thực vật.
the aridness of the climate made irrigation essential for farming.
Sự khô cằn của khí hậu khiến việc tưới tiêu trở nên cần thiết cho nông nghiệp.
the landscape was characterized by its stark beauty and aridness.
Phong cảnh được đặc trưng bởi vẻ đẹp hoang sơ và sự khô cằn.
the prolonged aridness led to water restrictions throughout the city.
Sự khô cằn kéo dài đã dẫn đến hạn chế sử dụng nước trên khắp thành phố.
the aridness of the soil made it difficult to grow anything.
Sự khô cằn của đất khiến việc trồng bất cứ thứ gì trở nên khó khăn.
aridness of land
tình trạng khô hạn của đất
suffering aridness
chịu đựng tình trạng khô hạn
extreme aridness
tình trạng khô hạn khắc nghiệt
aridness increased
tình trạng khô hạn tăng lên
combatting aridness
chống lại tình trạng khô hạn
aridness levels
mức độ khô hạn
feeling aridness
cảm nhận tình trạng khô hạn
aridness persists
tình trạng khô hạn vẫn tiếp diễn
aridness affects
tình trạng khô hạn ảnh hưởng đến
measuring aridness
đo lường tình trạng khô hạn
the aridness of the desert made finding water a constant challenge.
Sự khô cằn của sa mạc khiến việc tìm kiếm nước trở thành một thử thách không ngừng.
despite the aridness, the cactus thrived in the harsh environment.
Bất chấp sự khô cằn, loài xương rồng vẫn phát triển mạnh mẽ trong môi trường khắc nghiệt.
the farmer worried about the crop failure due to the increasing aridness.
Người nông dân lo lắng về tình trạng mất mùa do sự khô cằn ngày càng tăng.
the aridness of the land contributed to the dust bowl conditions.
Sự khô cằn của đất đã góp phần vào tình trạng hạn hán.
we felt the aridness of the air as we stepped off the plane.
Chúng tôi cảm nhận được sự khô cằn của không khí khi bước xuống máy bay.
the region suffers from severe aridness, impacting agriculture significantly.
Khu vực này phải chịu sự khô cằn nghiêm trọng, ảnh hưởng đáng kể đến nông nghiệp.
the scientist studied the effects of aridness on plant life.
Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của sự khô cằn đến thực vật.
the aridness of the climate made irrigation essential for farming.
Sự khô cằn của khí hậu khiến việc tưới tiêu trở nên cần thiết cho nông nghiệp.
the landscape was characterized by its stark beauty and aridness.
Phong cảnh được đặc trưng bởi vẻ đẹp hoang sơ và sự khô cằn.
the prolonged aridness led to water restrictions throughout the city.
Sự khô cằn kéo dài đã dẫn đến hạn chế sử dụng nước trên khắp thành phố.
the aridness of the soil made it difficult to grow anything.
Sự khô cằn của đất khiến việc trồng bất cứ thứ gì trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay