wear armbands
đội vòng tay áo
armbands of support
vòng tay áo thể hiện sự ủng hộ
red armbands
vòng tay áo màu đỏ
political armbands
vòng tay áo mang tính chính trị
sports armbands
vòng tay áo thể thao
armbands for identification
vòng tay áo để nhận dạng
remove the armbands
tháo vòng tay áo
armbands with logos
vòng tay áo có logo
she wore colorful armbands during the parade.
Cô ấy đã đeo vòng tay đầy màu sắc trong cuộc diễu hành.
the team members all had matching armbands.
Tất cả các thành viên trong nhóm đều có vòng tay phù hợp.
armbands can help identify participants in the event.
Vòng tay có thể giúp xác định người tham gia sự kiện.
he received a medal and a pair of armbands for his achievements.
Anh ấy đã nhận được một huy chương và một đôi vòng tay vì những thành tựu của mình.
the lifeguard wore bright armbands for visibility.
Người cứu hộ đã đeo vòng tay sáng màu để dễ nhìn thấy.
they handed out armbands to signify different roles.
Họ phát tay vòng tay để biểu thị các vai trò khác nhau.
armbands are often used in sports events to denote teams.
Vòng tay thường được sử dụng trong các sự kiện thể thao để chỉ định các đội.
she decorated her armbands with glitter and stickers.
Cô ấy đã trang trí vòng tay của mình bằng ánh sáng và nhãn dán.
armbands can be a fashion statement at music festivals.
Vòng tay có thể là một tuyên bố về thời trang tại các lễ hội âm nhạc.
he wore armbands to support his favorite charity.
Anh ấy đã đeo vòng tay để ủng hộ tổ chức từ thiện yêu thích của mình.
wear armbands
đội vòng tay áo
armbands of support
vòng tay áo thể hiện sự ủng hộ
red armbands
vòng tay áo màu đỏ
political armbands
vòng tay áo mang tính chính trị
sports armbands
vòng tay áo thể thao
armbands for identification
vòng tay áo để nhận dạng
remove the armbands
tháo vòng tay áo
armbands with logos
vòng tay áo có logo
she wore colorful armbands during the parade.
Cô ấy đã đeo vòng tay đầy màu sắc trong cuộc diễu hành.
the team members all had matching armbands.
Tất cả các thành viên trong nhóm đều có vòng tay phù hợp.
armbands can help identify participants in the event.
Vòng tay có thể giúp xác định người tham gia sự kiện.
he received a medal and a pair of armbands for his achievements.
Anh ấy đã nhận được một huy chương và một đôi vòng tay vì những thành tựu của mình.
the lifeguard wore bright armbands for visibility.
Người cứu hộ đã đeo vòng tay sáng màu để dễ nhìn thấy.
they handed out armbands to signify different roles.
Họ phát tay vòng tay để biểu thị các vai trò khác nhau.
armbands are often used in sports events to denote teams.
Vòng tay thường được sử dụng trong các sự kiện thể thao để chỉ định các đội.
she decorated her armbands with glitter and stickers.
Cô ấy đã trang trí vòng tay của mình bằng ánh sáng và nhãn dán.
armbands can be a fashion statement at music festivals.
Vòng tay có thể là một tuyên bố về thời trang tại các lễ hội âm nhạc.
he wore armbands to support his favorite charity.
Anh ấy đã đeo vòng tay để ủng hộ tổ chức từ thiện yêu thích của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay