emotional arousals
kích thích cảm xúc
sexual arousals
kích thích tình dục
physiological arousals
kích thích sinh lý
cognitive arousals
kích thích nhận thức
arousals trigger
nguyên nhân kích thích
avoid arousals
tránh kích thích
increased arousals
kích thích tăng cao
arousals response
phản ứng kích thích
arousals patterns
mẫu hình kích thích
arousals levels
mức độ kích thích
the sudden loud noise caused several arousals in the sleeping cat.
Tiếng động lớn đột ngột đã khiến nhiều chú mèo đang ngủ tỉnh giấc.
the speaker's passionate delivery sparked arousals of excitement in the audience.
Cách trình bày đầy nhiệt huyết của diễn giả đã khơi dậy sự phấn khích trong khán giả.
we monitored the patient for any arousals during the anesthesia.
Chúng tôi theo dõi bệnh nhân xem có bất kỳ dấu hiệu tỉnh giấc nào trong quá trình gây mê.
the film's controversial ending provoked strong arousals of debate among viewers.
Kết thúc gây tranh cãi của bộ phim đã khơi dậy những cuộc tranh luận mạnh mẽ giữa những người xem.
the scent of freshly baked bread often brings arousals of hunger.
Mùi bánh mì mới nướng thường khơi gợi sự thèm ăn.
the music's crescendo created powerful arousals of emotion in the listeners.
Đỉnh điểm của âm nhạc đã tạo ra những xúc cảm mạnh mẽ trong những người nghe.
the detective noted subtle arousals of suspicion in the suspect's behavior.
Thám tử nhận thấy những dấu hiệu nghi ngờ tinh tế trong hành vi của bị cáo.
the artist aimed to create arousals of curiosity with their abstract sculptures.
Nghệ sĩ hướng đến việc tạo ra sự tò mò với những bức điêu khắc trừu tượng của họ.
the company sought arousals of interest in their new product through advertising.
Công ty tìm cách khơi gợi sự quan tâm đến sản phẩm mới của họ thông qua quảng cáo.
the therapist observed frequent arousals of anxiety in the client during sessions.
Nhà trị liệu quan sát thấy sự lo lắng thường xuyên ở bệnh nhân trong các buổi trị liệu.
the game's challenging puzzles generated arousals of frustration and determination.
Những câu đố đầy thử thách của trò chơi đã tạo ra sự thất vọng và quyết tâm.
emotional arousals
kích thích cảm xúc
sexual arousals
kích thích tình dục
physiological arousals
kích thích sinh lý
cognitive arousals
kích thích nhận thức
arousals trigger
nguyên nhân kích thích
avoid arousals
tránh kích thích
increased arousals
kích thích tăng cao
arousals response
phản ứng kích thích
arousals patterns
mẫu hình kích thích
arousals levels
mức độ kích thích
the sudden loud noise caused several arousals in the sleeping cat.
Tiếng động lớn đột ngột đã khiến nhiều chú mèo đang ngủ tỉnh giấc.
the speaker's passionate delivery sparked arousals of excitement in the audience.
Cách trình bày đầy nhiệt huyết của diễn giả đã khơi dậy sự phấn khích trong khán giả.
we monitored the patient for any arousals during the anesthesia.
Chúng tôi theo dõi bệnh nhân xem có bất kỳ dấu hiệu tỉnh giấc nào trong quá trình gây mê.
the film's controversial ending provoked strong arousals of debate among viewers.
Kết thúc gây tranh cãi của bộ phim đã khơi dậy những cuộc tranh luận mạnh mẽ giữa những người xem.
the scent of freshly baked bread often brings arousals of hunger.
Mùi bánh mì mới nướng thường khơi gợi sự thèm ăn.
the music's crescendo created powerful arousals of emotion in the listeners.
Đỉnh điểm của âm nhạc đã tạo ra những xúc cảm mạnh mẽ trong những người nghe.
the detective noted subtle arousals of suspicion in the suspect's behavior.
Thám tử nhận thấy những dấu hiệu nghi ngờ tinh tế trong hành vi của bị cáo.
the artist aimed to create arousals of curiosity with their abstract sculptures.
Nghệ sĩ hướng đến việc tạo ra sự tò mò với những bức điêu khắc trừu tượng của họ.
the company sought arousals of interest in their new product through advertising.
Công ty tìm cách khơi gợi sự quan tâm đến sản phẩm mới của họ thông qua quảng cáo.
the therapist observed frequent arousals of anxiety in the client during sessions.
Nhà trị liệu quan sát thấy sự lo lắng thường xuyên ở bệnh nhân trong các buổi trị liệu.
the game's challenging puzzles generated arousals of frustration and determination.
Những câu đố đầy thử thách của trò chơi đã tạo ra sự thất vọng và quyết tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay