inner stirrings
những thôi thúc bên trong
stirrings of change
những thôi thúc thay đổi
stirrings of hope
những thôi thúc hy vọng
stirrings of love
những thôi thúc tình yêu
political stirrings
những thôi thúc chính trị
stirrings of fear
những thôi thúc sợ hãi
creative stirrings
những thôi thúc sáng tạo
stirrings of rebellion
những thôi thúc nổi loạn
stirrings of joy
những thôi thúc niềm vui
stirrings of curiosity
những thôi thúc tò mò
there were stirrings of excitement in the crowd.
Có những sự xao động của sự phấn khích trong đám đông.
she felt stirrings of doubt about her decision.
Cô cảm thấy những sự xao động của nghi ngờ về quyết định của mình.
the stirrings of a new idea began to form in his mind.
Những sự xao động của một ý tưởng mới bắt đầu hình thành trong tâm trí anh.
there were stirrings of change in the political landscape.
Có những sự xao động của sự thay đổi trong bối cảnh chính trị.
he noticed the stirrings of jealousy in his heart.
Anh nhận thấy những sự xao động của sự ghen tị trong trái tim mình.
as spring approached, stirrings of life could be seen in the garden.
Khi mùa xuân đến gần, có thể thấy những sự xao động của sự sống trong vườn.
the stirrings of a revolution were felt across the nation.
Những sự xao động của một cuộc cách mạng lan rộng khắp cả nước.
she sensed the stirrings of love in their conversations.
Cô cảm nhận được những sự xao động của tình yêu trong những cuộc trò chuyện của họ.
there were stirrings of nostalgia as she looked through old photos.
Có những sự xao động của nỗi nhớ khi cô xem qua những bức ảnh cũ.
the stirrings of creativity can lead to amazing projects.
Những sự xao động của sự sáng tạo có thể dẫn đến những dự án tuyệt vời.
inner stirrings
những thôi thúc bên trong
stirrings of change
những thôi thúc thay đổi
stirrings of hope
những thôi thúc hy vọng
stirrings of love
những thôi thúc tình yêu
political stirrings
những thôi thúc chính trị
stirrings of fear
những thôi thúc sợ hãi
creative stirrings
những thôi thúc sáng tạo
stirrings of rebellion
những thôi thúc nổi loạn
stirrings of joy
những thôi thúc niềm vui
stirrings of curiosity
những thôi thúc tò mò
there were stirrings of excitement in the crowd.
Có những sự xao động của sự phấn khích trong đám đông.
she felt stirrings of doubt about her decision.
Cô cảm thấy những sự xao động của nghi ngờ về quyết định của mình.
the stirrings of a new idea began to form in his mind.
Những sự xao động của một ý tưởng mới bắt đầu hình thành trong tâm trí anh.
there were stirrings of change in the political landscape.
Có những sự xao động của sự thay đổi trong bối cảnh chính trị.
he noticed the stirrings of jealousy in his heart.
Anh nhận thấy những sự xao động của sự ghen tị trong trái tim mình.
as spring approached, stirrings of life could be seen in the garden.
Khi mùa xuân đến gần, có thể thấy những sự xao động của sự sống trong vườn.
the stirrings of a revolution were felt across the nation.
Những sự xao động của một cuộc cách mạng lan rộng khắp cả nước.
she sensed the stirrings of love in their conversations.
Cô cảm nhận được những sự xao động của tình yêu trong những cuộc trò chuyện của họ.
there were stirrings of nostalgia as she looked through old photos.
Có những sự xao động của nỗi nhớ khi cô xem qua những bức ảnh cũ.
the stirrings of creativity can lead to amazing projects.
Những sự xao động của sự sáng tạo có thể dẫn đến những dự án tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay