spiritual awakenings
sự thức tỉnh tâm linh
moments of awakening
những khoảnh khắc thức tỉnh
awakenings to reality
thức tỉnh với thực tại
personal awakenings
sự thức tỉnh cá nhân
awakening experiences
những trải nghiệm thức tỉnh
stages of awakening
giai đoạn thức tỉnh
collective awakenings
sự thức tỉnh tập thể
religious awakenings
sự thức tỉnh tôn giáo
awakening to consciousness
thức tỉnh với ý thức
her spiritual awakenings changed her perspective on life.
Những sự thức tỉnh tâm linh của cô ấy đã thay đổi quan điểm của cô ấy về cuộc sống.
many people experience awakenings during times of crisis.
Nhiều người trải qua những sự thức tỉnh trong thời điểm khủng hoảng.
awakenings can lead to profound personal growth.
Những sự thức tỉnh có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân sâu sắc.
his artistic awakenings inspired him to create new works.
Những sự thức tỉnh nghệ thuật của anh ấy đã truyền cảm hứng cho anh ấy để tạo ra những tác phẩm mới.
the book discusses various cultural awakenings throughout history.
Cuốn sách thảo luận về nhiều sự thức tỉnh văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.
awakenings often come unexpectedly and change everything.
Những sự thức tỉnh thường đến bất ngờ và thay đổi mọi thứ.
she documented her awakenings in a personal journal.
Cô ấy đã ghi lại những sự thức tỉnh của mình trong một cuốn nhật ký cá nhân.
awakenings can be both enlightening and challenging.
Những sự thức tỉnh có thể vừa mang tính khai sáng vừa đầy thử thách.
his political awakenings motivated him to advocate for change.
Những sự thức tỉnh chính trị của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy đấu tranh cho sự thay đổi.
awakenings in consciousness can alter one's worldview.
Những sự thức tỉnh trong ý thức có thể thay đổi thế giới quan của một người.
spiritual awakenings
sự thức tỉnh tâm linh
moments of awakening
những khoảnh khắc thức tỉnh
awakenings to reality
thức tỉnh với thực tại
personal awakenings
sự thức tỉnh cá nhân
awakening experiences
những trải nghiệm thức tỉnh
stages of awakening
giai đoạn thức tỉnh
collective awakenings
sự thức tỉnh tập thể
religious awakenings
sự thức tỉnh tôn giáo
awakening to consciousness
thức tỉnh với ý thức
her spiritual awakenings changed her perspective on life.
Những sự thức tỉnh tâm linh của cô ấy đã thay đổi quan điểm của cô ấy về cuộc sống.
many people experience awakenings during times of crisis.
Nhiều người trải qua những sự thức tỉnh trong thời điểm khủng hoảng.
awakenings can lead to profound personal growth.
Những sự thức tỉnh có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân sâu sắc.
his artistic awakenings inspired him to create new works.
Những sự thức tỉnh nghệ thuật của anh ấy đã truyền cảm hứng cho anh ấy để tạo ra những tác phẩm mới.
the book discusses various cultural awakenings throughout history.
Cuốn sách thảo luận về nhiều sự thức tỉnh văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.
awakenings often come unexpectedly and change everything.
Những sự thức tỉnh thường đến bất ngờ và thay đổi mọi thứ.
she documented her awakenings in a personal journal.
Cô ấy đã ghi lại những sự thức tỉnh của mình trong một cuốn nhật ký cá nhân.
awakenings can be both enlightening and challenging.
Những sự thức tỉnh có thể vừa mang tính khai sáng vừa đầy thử thách.
his political awakenings motivated him to advocate for change.
Những sự thức tỉnh chính trị của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy đấu tranh cho sự thay đổi.
awakenings in consciousness can alter one's worldview.
Những sự thức tỉnh trong ý thức có thể thay đổi thế giới quan của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay