muddledly explained
Giải thích mơ hồ
muddledly spoken
Nói mơ hồ
muddledly thinking
Suy nghĩ mơ hồ
muddledly answered
Trả lời mơ hồ
muddledly written
Viết mơ hồ
muddledly argued
Đề xuất mơ hồ
muddledly remembered
Nhớ mơ hồ
muddledly muttered
Thầm thì mơ hồ
muddledly described
Mô tả mơ hồ
muddledly decided
Quyết định mơ hồ
he spoke muddledly during the interview, mixing up dates and names.
Anh ấy nói l结, nhầm lẫn giữa các ngày tháng và tên.
she answered muddledly, as if her thoughts were tangled in a knot.
Cô ấy trả lời l结, như thể suy nghĩ của cô ấy bị rối thành một nút.
the witness described the scene muddledly, unable to keep the sequence straight.
Người làm chứng mô tả hiện trường một cách l结, không thể giữ được trình tự rõ ràng.
after the sleepless night, he explained the plan muddledly and left everyone confused.
Sau một đêm không ngủ, anh ấy giải thích kế hoạch một cách l结 và khiến mọi người bối rối.
under pressure, the student wrote muddledly, jumbling key points together.
Dưới áp lực, sinh viên viết l结, làm lộn xộn các điểm chính.
the manager responded muddledly to the complaint, offering no clear solution.
Quản lý trả lời l结 với khiếu nại, không đưa ra giải pháp rõ ràng.
he apologized muddledly, stumbling over his words and avoiding eye contact.
Anh ấy xin lỗi một cách l结, lúng túng trong lời nói và tránh ánh mắt người khác.
she tried to summarize the report, but did so muddledly and missed the main point.
Cô ấy cố gắng tóm tắt báo cáo, nhưng lại làm một cách l结 và bỏ sót điểm chính.
the patient described his symptoms muddledly, so the doctor asked follow-up questions.
Bệnh nhân mô tả triệu chứng một cách l结, vì vậy bác sĩ đã hỏi thêm các câu hỏi.
he protested muddledly, making vague claims without any evidence.
Anh ấy phản đối một cách l结, đưa ra các tuyên bố mơ hồ mà không có bằng chứng.
she argued muddledly, shifting her stance whenever someone challenged her.
Cô ấy tranh luận một cách l结, thay đổi lập trường mỗi khi ai đó thách thức cô ấy.
in the meeting, he presented the budget muddledly, and the numbers didn’t add up.
Trong cuộc họp, anh ấy trình bày ngân sách một cách l结, và các con số không cộng lại được.
muddledly explained
Giải thích mơ hồ
muddledly spoken
Nói mơ hồ
muddledly thinking
Suy nghĩ mơ hồ
muddledly answered
Trả lời mơ hồ
muddledly written
Viết mơ hồ
muddledly argued
Đề xuất mơ hồ
muddledly remembered
Nhớ mơ hồ
muddledly muttered
Thầm thì mơ hồ
muddledly described
Mô tả mơ hồ
muddledly decided
Quyết định mơ hồ
he spoke muddledly during the interview, mixing up dates and names.
Anh ấy nói l结, nhầm lẫn giữa các ngày tháng và tên.
she answered muddledly, as if her thoughts were tangled in a knot.
Cô ấy trả lời l结, như thể suy nghĩ của cô ấy bị rối thành một nút.
the witness described the scene muddledly, unable to keep the sequence straight.
Người làm chứng mô tả hiện trường một cách l结, không thể giữ được trình tự rõ ràng.
after the sleepless night, he explained the plan muddledly and left everyone confused.
Sau một đêm không ngủ, anh ấy giải thích kế hoạch một cách l结 và khiến mọi người bối rối.
under pressure, the student wrote muddledly, jumbling key points together.
Dưới áp lực, sinh viên viết l结, làm lộn xộn các điểm chính.
the manager responded muddledly to the complaint, offering no clear solution.
Quản lý trả lời l结 với khiếu nại, không đưa ra giải pháp rõ ràng.
he apologized muddledly, stumbling over his words and avoiding eye contact.
Anh ấy xin lỗi một cách l结, lúng túng trong lời nói và tránh ánh mắt người khác.
she tried to summarize the report, but did so muddledly and missed the main point.
Cô ấy cố gắng tóm tắt báo cáo, nhưng lại làm một cách l结 và bỏ sót điểm chính.
the patient described his symptoms muddledly, so the doctor asked follow-up questions.
Bệnh nhân mô tả triệu chứng một cách l结, vì vậy bác sĩ đã hỏi thêm các câu hỏi.
he protested muddledly, making vague claims without any evidence.
Anh ấy phản đối một cách l结, đưa ra các tuyên bố mơ hồ mà không có bằng chứng.
she argued muddledly, shifting her stance whenever someone challenged her.
Cô ấy tranh luận một cách l结, thay đổi lập trường mỗi khi ai đó thách thức cô ấy.
in the meeting, he presented the budget muddledly, and the numbers didn’t add up.
Trong cuộc họp, anh ấy trình bày ngân sách một cách l结, và các con số không cộng lại được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay