| số nhiều | taciturnities |
taciturnity prevails
sự im lặng ngự trị
taciturnity in conversation
sự im lặng trong cuộc trò chuyện
taciturnity of nature
sự im lặng của tự nhiên
taciturnity breeds silence
sự im lặng sinh ra sự im lặng
taciturnity is virtue
sự im lặng là đức hạnh
taciturnity reflects thought
sự im lặng phản ánh suy nghĩ
taciturnity among friends
sự im lặng giữa bạn bè
taciturnity as strength
sự im lặng như sức mạnh
taciturnity in leadership
sự im lặng trong lãnh đạo
taciturnity and wisdom
sự im lặng và trí tuệ
his taciturnity made him seem mysterious.
Sự im lặng của anh khiến anh có vẻ bí ẩn.
she admired his taciturnity during meetings.
Cô ấy ngưỡng mộ sự im lặng của anh ấy trong các cuộc họp.
despite his taciturnity, he had a lot of wisdom.
Mặc dù im lặng, anh ấy lại rất khôn ngoan.
his taciturnity often led to misunderstandings.
Sự im lặng của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
taciturnity is sometimes mistaken for indifference.
Sự im lặng đôi khi bị nhầm là thờơ.
her taciturnity was a sign of deep thought.
Sự im lặng của cô ấy là dấu hiệu của sự suy nghĩ sâu sắc.
he preferred taciturnity over idle chatter.
Anh ấy thích sự im lặng hơn là những cuộc tán gẫu vô ích.
his taciturnity in social situations was notable.
Sự im lặng của anh ấy trong các tình huống xã hội rất đáng chú ý.
taciturnity can be a virtue in certain contexts.
Sự im lặng có thể là một đức tính trong một số ngữ cảnh nhất định.
her taciturnity often left people wanting more.
Sự im lặng của cô ấy thường khiến mọi người muốn thêm.
taciturnity prevails
sự im lặng ngự trị
taciturnity in conversation
sự im lặng trong cuộc trò chuyện
taciturnity of nature
sự im lặng của tự nhiên
taciturnity breeds silence
sự im lặng sinh ra sự im lặng
taciturnity is virtue
sự im lặng là đức hạnh
taciturnity reflects thought
sự im lặng phản ánh suy nghĩ
taciturnity among friends
sự im lặng giữa bạn bè
taciturnity as strength
sự im lặng như sức mạnh
taciturnity in leadership
sự im lặng trong lãnh đạo
taciturnity and wisdom
sự im lặng và trí tuệ
his taciturnity made him seem mysterious.
Sự im lặng của anh khiến anh có vẻ bí ẩn.
she admired his taciturnity during meetings.
Cô ấy ngưỡng mộ sự im lặng của anh ấy trong các cuộc họp.
despite his taciturnity, he had a lot of wisdom.
Mặc dù im lặng, anh ấy lại rất khôn ngoan.
his taciturnity often led to misunderstandings.
Sự im lặng của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
taciturnity is sometimes mistaken for indifference.
Sự im lặng đôi khi bị nhầm là thờơ.
her taciturnity was a sign of deep thought.
Sự im lặng của cô ấy là dấu hiệu của sự suy nghĩ sâu sắc.
he preferred taciturnity over idle chatter.
Anh ấy thích sự im lặng hơn là những cuộc tán gẫu vô ích.
his taciturnity in social situations was notable.
Sự im lặng của anh ấy trong các tình huống xã hội rất đáng chú ý.
taciturnity can be a virtue in certain contexts.
Sự im lặng có thể là một đức tính trong một số ngữ cảnh nhất định.
her taciturnity often left people wanting more.
Sự im lặng của cô ấy thường khiến mọi người muốn thêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay