segregates

[Mỹ]/ˈsɛɡrɪɡeɪts/
[Anh]/ˈsɛɡrəˌɡeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tách rời hoặc chia ra; để cách ly hoặc đặt riêng; đối xử khác biệt dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc giới tính

Cụm từ & Cách kết hợp

segregates data

phân loại dữ liệu

segregates groups

phân loại nhóm

segregates waste

phân loại chất thải

segregates materials

phân loại vật liệu

segregates populations

phân loại dân số

segregates functions

phân loại chức năng

segregates resources

phân loại nguồn lực

segregates tasks

phân loại nhiệm vụ

segregates classes

phân loại lớp

segregates sectors

phân loại khu vực

Câu ví dụ

the school segregates students based on their academic performance.

trường học phân loại học sinh dựa trên thành tích học tập của họ.

in some countries, society still segregates people by race.

ở một số quốc gia, xã hội vẫn phân biệt người dân theo chủng tộc.

the new policy segregates waste into different categories.

chính sách mới phân loại chất thải thành các loại khác nhau.

he believes that the system segregates the wealthy from the poor.

anh ta tin rằng hệ thống phân biệt người giàu và người nghèo.

the organization segregates its funds for different projects.

tổ chức phân bổ quỹ của mình cho các dự án khác nhau.

some argue that the law segregates individuals unfairly.

một số người cho rằng luật pháp phân biệt đối xử với các cá nhân một cách bất công.

the app segregates notifications by priority level.

ứng dụng phân loại thông báo theo mức độ ưu tiên.

during the experiment, the lab segregates samples to prevent contamination.

trong quá trình thí nghiệm, phòng thí nghiệm phân loại các mẫu để ngăn ngừa ô nhiễm.

the community center segregates activities for children and adults.

trung tâm cộng đồng phân loại các hoạt động cho trẻ em và người lớn.

the company segregates its data to enhance security.

công ty phân loại dữ liệu của mình để tăng cường bảo mật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay