language assimilations
tiến trình đồng hóa ngôn ngữ
cultural assimilations
tiến trình đồng hóa văn hóa
assimilation process
quá trình đồng hóa
successful assimilations
các trường hợp đồng hóa thành công
assimilation challenges
các thách thức trong quá trình đồng hóa
assimilation policies
chính sách đồng hóa
facilitating assimilations
hỗ trợ quá trình đồng hóa
assimilation studies
nghiên cứu về đồng hóa
forced assimilations
đồng hóa cưỡng bức
assimilation patterns
mô hình đồng hóa
the company underwent significant assimilations to better fit the new market.
Doanh nghiệp đã trải qua những quá trình hòa nhập đáng kể để phù hợp hơn với thị trường mới.
cultural assimilations can be a complex and sensitive process for immigrants.
Quá trình hòa nhập văn hóa có thể là một quá trình phức tạp và nhạy cảm đối với người nhập cư.
linguistic assimilations often occur when languages come into contact.
Hòa nhập ngôn ngữ thường xảy ra khi các ngôn ngữ tiếp xúc với nhau.
rapid assimilations into a new society can lead to identity challenges.
Sự hòa nhập nhanh chóng vào một xã hội mới có thể dẫn đến những thách thức về bản sắc.
successful assimilations require open-mindedness and a willingness to adapt.
Các quá trình hòa nhập thành công đòi hỏi tư duy cởi mở và sẵn sàng thích nghi.
historical assimilations policies often aimed to erase minority cultures.
Các chính sách hòa nhập trong lịch sử thường nhằm xóa bỏ các nền văn hóa thiểu số.
the process of assimilations can be accelerated by education and employment.
Quá trình hòa nhập có thể được đẩy nhanh thông qua giáo dục và việc làm.
we studied the patterns of language assimilations across different regions.
Chúng tôi đã nghiên cứu các mô hình hòa nhập ngôn ngữ ở các khu vực khác nhau.
forced assimilations are generally considered unethical and harmful.
Hòa nhập cưỡng bức thường được coi là phi đạo đức và có hại.
the goal of the program was to promote positive cultural assimilations.
Mục tiêu của chương trình là thúc đẩy sự hòa nhập văn hóa tích cực.
generational assimilations show how traditions evolve over time.
Hòa nhập theo thế hệ cho thấy cách các truyền thống phát triển theo thời gian.
language assimilations
tiến trình đồng hóa ngôn ngữ
cultural assimilations
tiến trình đồng hóa văn hóa
assimilation process
quá trình đồng hóa
successful assimilations
các trường hợp đồng hóa thành công
assimilation challenges
các thách thức trong quá trình đồng hóa
assimilation policies
chính sách đồng hóa
facilitating assimilations
hỗ trợ quá trình đồng hóa
assimilation studies
nghiên cứu về đồng hóa
forced assimilations
đồng hóa cưỡng bức
assimilation patterns
mô hình đồng hóa
the company underwent significant assimilations to better fit the new market.
Doanh nghiệp đã trải qua những quá trình hòa nhập đáng kể để phù hợp hơn với thị trường mới.
cultural assimilations can be a complex and sensitive process for immigrants.
Quá trình hòa nhập văn hóa có thể là một quá trình phức tạp và nhạy cảm đối với người nhập cư.
linguistic assimilations often occur when languages come into contact.
Hòa nhập ngôn ngữ thường xảy ra khi các ngôn ngữ tiếp xúc với nhau.
rapid assimilations into a new society can lead to identity challenges.
Sự hòa nhập nhanh chóng vào một xã hội mới có thể dẫn đến những thách thức về bản sắc.
successful assimilations require open-mindedness and a willingness to adapt.
Các quá trình hòa nhập thành công đòi hỏi tư duy cởi mở và sẵn sàng thích nghi.
historical assimilations policies often aimed to erase minority cultures.
Các chính sách hòa nhập trong lịch sử thường nhằm xóa bỏ các nền văn hóa thiểu số.
the process of assimilations can be accelerated by education and employment.
Quá trình hòa nhập có thể được đẩy nhanh thông qua giáo dục và việc làm.
we studied the patterns of language assimilations across different regions.
Chúng tôi đã nghiên cứu các mô hình hòa nhập ngôn ngữ ở các khu vực khác nhau.
forced assimilations are generally considered unethical and harmful.
Hòa nhập cưỡng bức thường được coi là phi đạo đức và có hại.
the goal of the program was to promote positive cultural assimilations.
Mục tiêu của chương trình là thúc đẩy sự hòa nhập văn hóa tích cực.
generational assimilations show how traditions evolve over time.
Hòa nhập theo thế hệ cho thấy cách các truyền thống phát triển theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay