sheer astonishingness
Vietnamese_translation
utter astonishingness
Vietnamese_translation
pure astonishingness
Vietnamese_translation
total astonishingness
Vietnamese_translation
complete astonishingness
Vietnamese_translation
absolute astonishingness
Vietnamese_translation
unbelievable astonishingness
Vietnamese_translation
remarkable astonishingness
Vietnamese_translation
incredible astonishingness
Vietnamese_translation
staggering astonishingness
Vietnamese_translation
the astonishingness of the northern lights left us speechless.
Độ ngạc nhiên từ cực quang phía bắc khiến chúng tôi không nói được lời nào.
she spoke with remarkable astonishingness about her adventure.
Cô ấy nói về cuộc phiêu lưu của mình với sự ngạc nhiên đáng kinh ngạc.
the astonishingness of his recovery surprised even the doctors.
Độ ngạc nhiên từ sự phục hồi của anh ấy khiến cả các bác sĩ cũng phải bất ngờ.
we couldn't believe the sheer astonishingness of the magic trick.
Chúng tôi không thể tin vào độ ngạc nhiên tuyệt vời của trò ảo thuật.
the film's plot had an incredible astonishingness that captivated audiences.
Cốt truyện của bộ phim có sự ngạc nhiên phi thường đã thu hút khán giả.
his courage during the crisis was met with undeniable astonishingness.
Sự dũng cảm của anh ấy trong khủng hoảng đã nhận được sự ngạc nhiên không thể chối cãi.
the astonishingness of her performance reached new heights that night.
Độ ngạc nhiên từ màn trình diễn của cô ấy đạt đến những đỉnh cao mới vào đêm đó.
they felt a deep sense of astonishingness at the natural wonder.
Họ cảm thấy một sự ngạc nhiên sâu sắc trước kỳ quan tự nhiên.
the level of astonishingness in the artwork exceeded all expectations.
Mức độ ngạc nhiên trong tác phẩm nghệ thuật vượt qua tất cả sự kỳ vọng.
everyone expressed their astonishment at the astonishingness of the discovery.
Mọi người đều bày tỏ sự kinh ngạc trước sự ngạc nhiên từ phát hiện này.
the chef's culinary skills brought dishes of unbelievable astonishingness.
Kỹ năng nấu ăn của đầu bếp mang lại những món ăn với sự ngạc nhiên không thể tin nổi.
the athlete's achievement was characterized by extraordinary astonishingness.
Thành tích của vận động viên được đặc trưng bởi sự ngạc nhiên phi thường.
the astonishingness of the universe's vastness fills scientists with wonder.
Độ ngạc nhiên từ sự rộng lớn của vũ trụ khiến các nhà khoa học đầy kinh ngạc.
sheer astonishingness
Vietnamese_translation
utter astonishingness
Vietnamese_translation
pure astonishingness
Vietnamese_translation
total astonishingness
Vietnamese_translation
complete astonishingness
Vietnamese_translation
absolute astonishingness
Vietnamese_translation
unbelievable astonishingness
Vietnamese_translation
remarkable astonishingness
Vietnamese_translation
incredible astonishingness
Vietnamese_translation
staggering astonishingness
Vietnamese_translation
the astonishingness of the northern lights left us speechless.
Độ ngạc nhiên từ cực quang phía bắc khiến chúng tôi không nói được lời nào.
she spoke with remarkable astonishingness about her adventure.
Cô ấy nói về cuộc phiêu lưu của mình với sự ngạc nhiên đáng kinh ngạc.
the astonishingness of his recovery surprised even the doctors.
Độ ngạc nhiên từ sự phục hồi của anh ấy khiến cả các bác sĩ cũng phải bất ngờ.
we couldn't believe the sheer astonishingness of the magic trick.
Chúng tôi không thể tin vào độ ngạc nhiên tuyệt vời của trò ảo thuật.
the film's plot had an incredible astonishingness that captivated audiences.
Cốt truyện của bộ phim có sự ngạc nhiên phi thường đã thu hút khán giả.
his courage during the crisis was met with undeniable astonishingness.
Sự dũng cảm của anh ấy trong khủng hoảng đã nhận được sự ngạc nhiên không thể chối cãi.
the astonishingness of her performance reached new heights that night.
Độ ngạc nhiên từ màn trình diễn của cô ấy đạt đến những đỉnh cao mới vào đêm đó.
they felt a deep sense of astonishingness at the natural wonder.
Họ cảm thấy một sự ngạc nhiên sâu sắc trước kỳ quan tự nhiên.
the level of astonishingness in the artwork exceeded all expectations.
Mức độ ngạc nhiên trong tác phẩm nghệ thuật vượt qua tất cả sự kỳ vọng.
everyone expressed their astonishment at the astonishingness of the discovery.
Mọi người đều bày tỏ sự kinh ngạc trước sự ngạc nhiên từ phát hiện này.
the chef's culinary skills brought dishes of unbelievable astonishingness.
Kỹ năng nấu ăn của đầu bếp mang lại những món ăn với sự ngạc nhiên không thể tin nổi.
the athlete's achievement was characterized by extraordinary astonishingness.
Thành tích của vận động viên được đặc trưng bởi sự ngạc nhiên phi thường.
the astonishingness of the universe's vastness fills scientists with wonder.
Độ ngạc nhiên từ sự rộng lớn của vũ trụ khiến các nhà khoa học đầy kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay