astonishments abound
sự kinh ngạc tràn ngập
witnessing astonishments
chứng kiến những điều kinh ngạc
full of astonishments
tràn ngập những điều kinh ngạc
sharing astonishments
chia sẻ những điều kinh ngạc
daily astonishments
những điều kinh ngạc hàng ngày
such astonishments
những điều kinh ngạc như vậy
beyond astonishments
vượt ra ngoài những điều kinh ngạc
experiencing astonishments
trải nghiệm những điều kinh ngạc
causing astonishments
gây ra những điều kinh ngạc
a series of astonishments
một loạt những điều kinh ngạc
the magician's sudden disappearance caused gasps of astonishment.
Sự biến mất đột ngột của ảo thuật gia khiến mọi người kinh ngạc.
we listened in astonishment to the unbelievable news.
Chúng tôi lắng nghe trong kinh ngạc trước tin tức không thể tin được.
her talent for playing the piano filled the audience with astonishment.
Tài năng chơi piano của cô ấy khiến khán giả kinh ngạc.
the sheer scale of the canyon inspired feelings of astonishment.
Quy mô khổng lồ của hẻm núi truyền cảm hứng cho những cảm xúc kinh ngạc.
he reacted with astonishment upon seeing his old friend.
Anh ấy phản ứng với sự kinh ngạc khi nhìn thấy người bạn cũ của mình.
the children expressed their astonishment at the fireworks display.
Những đứa trẻ bày tỏ sự kinh ngạc của chúng trước màn pháo hoa.
the team celebrated their victory with shouts of astonishment.
Đội ăn mừng chiến thắng của họ bằng những tiếng reo hò kinh ngạc.
the audience responded to the finale with cries of astonishment.
Khán giả phản ứng với màn kết thúc bằng những tiếng kêu kinh ngạc.
the scientist documented the team's expressions of astonishment.
Nhà khoa học ghi lại những biểu cảm kinh ngạc của đội.
the unexpected plot twist elicited gasps and expressions of astonishment.
Nghiêm vụ bất ngờ của cốt truyện đã gợi lên những tiếng thốt lên và những biểu cảm kinh ngạc.
the climber’s safe return brought forth waves of astonishment and relief.
Sự trở lại an toàn của người leo núi đã mang lại những đợt kinh ngạc và nhẹ nhõm.
astonishments abound
sự kinh ngạc tràn ngập
witnessing astonishments
chứng kiến những điều kinh ngạc
full of astonishments
tràn ngập những điều kinh ngạc
sharing astonishments
chia sẻ những điều kinh ngạc
daily astonishments
những điều kinh ngạc hàng ngày
such astonishments
những điều kinh ngạc như vậy
beyond astonishments
vượt ra ngoài những điều kinh ngạc
experiencing astonishments
trải nghiệm những điều kinh ngạc
causing astonishments
gây ra những điều kinh ngạc
a series of astonishments
một loạt những điều kinh ngạc
the magician's sudden disappearance caused gasps of astonishment.
Sự biến mất đột ngột của ảo thuật gia khiến mọi người kinh ngạc.
we listened in astonishment to the unbelievable news.
Chúng tôi lắng nghe trong kinh ngạc trước tin tức không thể tin được.
her talent for playing the piano filled the audience with astonishment.
Tài năng chơi piano của cô ấy khiến khán giả kinh ngạc.
the sheer scale of the canyon inspired feelings of astonishment.
Quy mô khổng lồ của hẻm núi truyền cảm hứng cho những cảm xúc kinh ngạc.
he reacted with astonishment upon seeing his old friend.
Anh ấy phản ứng với sự kinh ngạc khi nhìn thấy người bạn cũ của mình.
the children expressed their astonishment at the fireworks display.
Những đứa trẻ bày tỏ sự kinh ngạc của chúng trước màn pháo hoa.
the team celebrated their victory with shouts of astonishment.
Đội ăn mừng chiến thắng của họ bằng những tiếng reo hò kinh ngạc.
the audience responded to the finale with cries of astonishment.
Khán giả phản ứng với màn kết thúc bằng những tiếng kêu kinh ngạc.
the scientist documented the team's expressions of astonishment.
Nhà khoa học ghi lại những biểu cảm kinh ngạc của đội.
the unexpected plot twist elicited gasps and expressions of astonishment.
Nghiêm vụ bất ngờ của cốt truyện đã gợi lên những tiếng thốt lên và những biểu cảm kinh ngạc.
the climber’s safe return brought forth waves of astonishment and relief.
Sự trở lại an toàn của người leo núi đã mang lại những đợt kinh ngạc và nhẹ nhõm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay