natural marvels
điều kỳ diệu tự nhiên
man-made marvels
điều kỳ diệu do con người tạo ra
modern marvels
điều kỳ diệu hiện đại
wonderful marvels
những điều kỳ diệu tuyệt vời
engineering marvels
những điều kỳ diệu kỹ thuật
cultural marvels
những điều kỳ diệu văn hóa
historical marvels
những điều kỳ diệu lịch sử
architectural marvels
những điều kỳ diệu về kiến trúc
technological marvels
những điều kỳ diệu công nghệ
children marvel at the wonders of nature.
Trẻ em kinh ngạc trước những điều kỳ diệu của thiên nhiên.
we often marvel at the achievements of great inventors.
Chúng ta thường kinh ngạc trước những thành tựu của các nhà phát minh vĩ đại.
the marvels of modern technology are astounding.
Những điều kỳ diệu của công nghệ hiện đại thật đáng kinh ngạc.
she marveled at the beauty of the sunset.
Cô ấy kinh ngạc trước vẻ đẹp của hoàng hôn.
traveling allows us to marvel at different cultures.
Du lịch cho phép chúng ta kinh ngạc trước những nền văn hóa khác nhau.
he marveled at the intricate details of the painting.
Anh ấy kinh ngạc trước những chi tiết phức tạp của bức tranh.
many marvels of the ancient world still inspire us today.
Nhiều điều kỳ diệu của thế giới cổ đại vẫn truyền cảm hứng cho chúng ta ngày nay.
they marveled at how quickly technology evolves.
Họ kinh ngạc trước sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.
we should take time to marvel at the stars in the night sky.
Chúng ta nên dành thời gian để kinh ngạc trước những ngôi sao trên bầu trời đêm.
the marvels of science continue to change our lives.
Những điều kỳ diệu của khoa học tiếp tục thay đổi cuộc sống của chúng ta.
natural marvels
điều kỳ diệu tự nhiên
man-made marvels
điều kỳ diệu do con người tạo ra
modern marvels
điều kỳ diệu hiện đại
wonderful marvels
những điều kỳ diệu tuyệt vời
engineering marvels
những điều kỳ diệu kỹ thuật
cultural marvels
những điều kỳ diệu văn hóa
historical marvels
những điều kỳ diệu lịch sử
architectural marvels
những điều kỳ diệu về kiến trúc
technological marvels
những điều kỳ diệu công nghệ
children marvel at the wonders of nature.
Trẻ em kinh ngạc trước những điều kỳ diệu của thiên nhiên.
we often marvel at the achievements of great inventors.
Chúng ta thường kinh ngạc trước những thành tựu của các nhà phát minh vĩ đại.
the marvels of modern technology are astounding.
Những điều kỳ diệu của công nghệ hiện đại thật đáng kinh ngạc.
she marveled at the beauty of the sunset.
Cô ấy kinh ngạc trước vẻ đẹp của hoàng hôn.
traveling allows us to marvel at different cultures.
Du lịch cho phép chúng ta kinh ngạc trước những nền văn hóa khác nhau.
he marveled at the intricate details of the painting.
Anh ấy kinh ngạc trước những chi tiết phức tạp của bức tranh.
many marvels of the ancient world still inspire us today.
Nhiều điều kỳ diệu của thế giới cổ đại vẫn truyền cảm hứng cho chúng ta ngày nay.
they marveled at how quickly technology evolves.
Họ kinh ngạc trước sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.
we should take time to marvel at the stars in the night sky.
Chúng ta nên dành thời gian để kinh ngạc trước những ngôi sao trên bầu trời đêm.
the marvels of science continue to change our lives.
Những điều kỳ diệu của khoa học tiếp tục thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay