the astronaut trained for years to reach the stars.
Nữ phi hành gia đã huấn luyện trong nhiều năm để chạm tới các vì sao.
we tracked the asteroid's trajectory across the sky.
Chúng tôi đã theo dõi quỹ đạo của tiểu hành tinh trên bầu trời.
the constellation's stars formed a recognizable pattern.
Các ngôi sao của chòm sao tạo thành một hình mẫu dễ nhận biết.
he dreamed of traveling to distant stars and planets.
Anh ấy mơ ước được đi du lịch đến những vì sao và hành tinh xa xôi.
the telescope allowed us to observe stars millions of light-years away.
Kính thiên văn cho phép chúng tôi quan sát các ngôi sao cách hàng triệu năm ánh sáng.
the stars twinkled brightly in the clear night sky.
Những ngôi sao lấp lánh rực rỡ trên bầu trời đêm quang đãng.
she studied astrophysics to understand the life cycle of stars.
Cô ấy nghiên cứu vật lý thiên văn để hiểu vòng đời của các ngôi sao.
the ancient mariners used the stars to navigate the seas.
Các nhà hàng hải cổ đại đã sử dụng các vì sao để điều hướng trên biển.
the stars aligned perfectly for a spectacular meteor shower.
Các vì sao căn chỉnh hoàn hảo cho một trận mưa sao băng ngoạn mục.
he pointed to the north star to find his bearings.
Anh ấy chỉ vào sao Bắc Cực để định hướng.
the stars served as a guide for lost travelers.
Các vì sao đóng vai trò là người hướng dẫn cho những người đi lạc.
the astronaut trained for years to reach the stars.
Nữ phi hành gia đã huấn luyện trong nhiều năm để chạm tới các vì sao.
we tracked the asteroid's trajectory across the sky.
Chúng tôi đã theo dõi quỹ đạo của tiểu hành tinh trên bầu trời.
the constellation's stars formed a recognizable pattern.
Các ngôi sao của chòm sao tạo thành một hình mẫu dễ nhận biết.
he dreamed of traveling to distant stars and planets.
Anh ấy mơ ước được đi du lịch đến những vì sao và hành tinh xa xôi.
the telescope allowed us to observe stars millions of light-years away.
Kính thiên văn cho phép chúng tôi quan sát các ngôi sao cách hàng triệu năm ánh sáng.
the stars twinkled brightly in the clear night sky.
Những ngôi sao lấp lánh rực rỡ trên bầu trời đêm quang đãng.
she studied astrophysics to understand the life cycle of stars.
Cô ấy nghiên cứu vật lý thiên văn để hiểu vòng đời của các ngôi sao.
the ancient mariners used the stars to navigate the seas.
Các nhà hàng hải cổ đại đã sử dụng các vì sao để điều hướng trên biển.
the stars aligned perfectly for a spectacular meteor shower.
Các vì sao căn chỉnh hoàn hảo cho một trận mưa sao băng ngoạn mục.
he pointed to the north star to find his bearings.
Anh ấy chỉ vào sao Bắc Cực để định hướng.
the stars served as a guide for lost travelers.
Các vì sao đóng vai trò là người hướng dẫn cho những người đi lạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay